Phong độ Facilnet gần đây, KQ Facilnet mới nhất
Phong độ Facilnet gần đây
-
02/11/2026Salgueiros ACFacilnet2 - 0W
-
24/10/2026Facilnet1 de Maio FC 22 - 1W
-
21/10/2026Ferroviario do CaboFacilnet0 - 0W
Thống kê phong độ Facilnet gần đây, KQ Facilnet mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê phong độ Facilnet gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Brazil (Pernambucano) | 3 | 3 | 0 | 0 |
Phong độ Facilnet gần đây: theo giải đấu
-
02/11/2026Salgueiros ACFacilnet2 - 0W
-
24/10/2026Facilnet1 de Maio FC 22 - 1W
-
21/10/2026Ferroviario do CaboFacilnet0 - 0W
- Kết quả Facilnet mới nhất ở giải VĐQG Brazil (Pernambucano)
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Facilnet gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Facilnet (sân nhà) | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Facilnet (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH VĐQG Brazil (Pernambucano) mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petrolina PE | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 2 | 10 | 12 | T T T T |
| 2 | Facilnet | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 3 | 9 | 12 | T T T T |
| 3 | America PE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 1 | 10 | 11 | H T T T H |
| 4 | ADJG Jaguar | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 6 | 5 | 10 | B T T H T |
| 5 | Ibis SC | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 5 | 4 | 9 | H T H T H |
| 6 | Central SC | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 9 | T T T B |
| 7 | Santoli | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 | T H H T B |
| 8 | Atletico PE | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 3 | 0 | 7 | T T B B T |
| 9 | Belo Jardim PE | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | T H H H |
| 10 | Afogados da Ingazeira FC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 6 | B T B T |
| 11 | Ipojuca AC | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 | T H H B H |
| 12 | Santa Fe PE | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 6 | -1 | 6 | T H B H B |
| 13 | Guarany de Camaragibe | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 13 | -9 | 6 | B B B T T |
| 14 | Vera Cruz PE | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 5 | T H H B B |
| 15 | Cha Grande PE | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 5 | H B H T |
| 16 | Pesqueira FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 5 | H H B T |
| 17 | Serrano PE | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 5 | B B H H T |
| 18 | Ypiranga PE | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 | B T B H |
| 19 | Aguia FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 5 | -3 | 4 | B B T H B |
| 20 | Porto PE | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 9 | -6 | 3 | B B T B |
| 21 | Salgueiros AC | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 2 | H B H B |
| 22 | Sete de Setembro PE | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 8 | -5 | 2 | B B H B H |
| 23 | 1 de Maio FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 9 | -7 | 1 | H B B B |
| 24 | Ferroviario do Cabo | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 14 | -12 | 1 | B B H B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes