Phong độ Royal Pari FC gần đây, KQ Royal Pari FC mới nhất
Phong độ Royal Pari FC gần đây
-
06/06/2026CD Nueva Santa CruzRoyal Pari FC0 - 2L
-
23/02/20251 Royal Pari FCBlooming 10 - 0L
-
19/02/2025BloomingRoyal Pari FC1 - 0D
-
24/12/2024Real OruroRoyal Pari FC3 - 0L
-
22/12/2024Royal Pari FCReal Oruro3 - 0W
-
20/12/20241 Royal Pari FCSan Jose de Oruro 22 - 0W
-
18/12/2024Club GuabiraRoyal Pari FC 10 - 0D
-
15/12/2024Royal Pari FCThe Strongest0 - 1L
-
12/12/2024AuroraRoyal Pari FC0 - 0W
-
08/12/20241 Real TomayapoRoyal Pari FC0 - 0L
Thống kê phong độ Royal Pari FC gần đây, KQ Royal Pari FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ Royal Pari FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Bolivia | 7 | 3 | 1 | 3 |
| - Giao hữu CLB | 2 | 0 | 1 | 1 |
| - Bolivia Regional Cup | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Royal Pari FC gần đây: theo giải đấu
-
24/12/2024Real OruroRoyal Pari FC3 - 0L
-
22/12/2024Royal Pari FCReal Oruro3 - 0W
-
20/12/20241 Royal Pari FCSan Jose de Oruro 22 - 0W
-
18/12/2024Club GuabiraRoyal Pari FC 10 - 0D
-
15/12/2024Royal Pari FCThe Strongest0 - 1L
-
12/12/2024AuroraRoyal Pari FC0 - 0W
-
08/12/20241 Real TomayapoRoyal Pari FC0 - 0L
-
23/02/20251 Royal Pari FCBlooming 10 - 0L
-
19/02/2025BloomingRoyal Pari FC1 - 0D
-
06/06/2026CD Nueva Santa CruzRoyal Pari FC0 - 2L
- Kết quả Royal Pari FC mới nhất ở giải VĐQG Bolivia
- Kết quả Royal Pari FC mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Royal Pari FC mới nhất ở giải Bolivia Regional Cup
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Royal Pari FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Royal Pari FC (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| Royal Pari FC (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Bolivia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolivar | 24 | 18 | 3 | 3 | 60 | 24 | 36 | 57 | T T T T T T |
| 2 | Always Ready | 24 | 16 | 6 | 2 | 58 | 17 | 41 | 54 | T T T B T T |
| 3 | The Strongest | 24 | 14 | 6 | 4 | 46 | 28 | 18 | 48 | T T B T B T |
| 4 | Real Potosi | 24 | 10 | 9 | 5 | 31 | 17 | 14 | 39 | T T T T B H |
| 5 | Oriente Petrolero | 24 | 11 | 5 | 8 | 41 | 30 | 11 | 38 | B T T H T H |
| 6 | Aurora | 24 | 8 | 11 | 5 | 35 | 31 | 4 | 35 | T B H B T H |
| 7 | Nacional Potosi | 24 | 9 | 5 | 10 | 36 | 32 | 4 | 32 | T B H B T H |
| 8 | Blooming | 24 | 7 | 10 | 7 | 33 | 26 | 7 | 31 | T H B H B T |
| 9 | Real Oruro | 25 | 9 | 4 | 12 | 41 | 58 | -17 | 31 | B T T B H T |
| 10 | Independiente Petrolero | 25 | 8 | 6 | 11 | 32 | 42 | -10 | 30 | B B H T H B |
| 11 | Club Guabira | 24 | 8 | 6 | 10 | 35 | 49 | -14 | 30 | B T B H B B |
| 12 | San Antonio Bulo Bulo | 24 | 8 | 3 | 13 | 27 | 45 | -18 | 27 | B T H B T T |
| 13 | Real Tomayapo | 25 | 6 | 5 | 14 | 19 | 42 | -23 | 23 | B H T B B T |
| 14 | Universitario De Vinto | 24 | 6 | 3 | 15 | 31 | 48 | -17 | 21 | T H B T B B |
| 15 | San Jose de Oruro | 25 | 4 | 8 | 13 | 30 | 47 | -17 | 20 | B T B T B B |
| 16 | ABB | 24 | 6 | 2 | 16 | 35 | 54 | -19 | 20 | B B B B B B |
LIBC CL qualifying
LIBC qualifying
CON CSA qualifying
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bolivia