Phong độ Nacional da Madeira gần đây, KQ Nacional da Madeira mới nhất
Phong độ Nacional da Madeira gần đây
-
01/11/2026FC AroucaNacional da Madeira0 - 0L
-
26/10/2026Nacional da MadeiraSporting Braga1 - 0W
-
11/10/20261 Rio AveNacional da Madeira1 - 1L
-
19/09/20261 Nacional da MadeiraFC Famalicao0 - 3L
-
12/09/2026Nacional da MadeiraAlverca0 - 3L
-
06/09/2026Sporting CPNacional da Madeira1 - 0L
-
30/08/2026Nacional da MadeiraEstrela da Amadora1 - 1L
-
23/08/2026Vitoria GuimaraesNacional da Madeira1 - 0L
-
16/08/2026Nacional da MadeiraEstoril 10 - 0W
-
17/10/2026SanjoanenseNacional da Madeira0 - 0L
Thống kê phong độ Nacional da Madeira gần đây, KQ Nacional da Madeira mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 0 | 8 |
Thống kê phong độ Nacional da Madeira gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Bồ Đào Nha | 9 | 2 | 0 | 7 |
| - Hạng 3 Bồ Đào Nha Play-offs | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Nacional da Madeira gần đây: theo giải đấu
-
01/11/2026FC AroucaNacional da Madeira0 - 0L
-
26/10/2026Nacional da MadeiraSporting Braga1 - 0W
-
11/10/20261 Rio AveNacional da Madeira1 - 1L
-
19/09/20261 Nacional da MadeiraFC Famalicao0 - 3L
-
12/09/2026Nacional da MadeiraAlverca0 - 3L
-
06/09/2026Sporting CPNacional da Madeira1 - 0L
-
30/08/2026Nacional da MadeiraEstrela da Amadora1 - 1L
-
23/08/2026Vitoria GuimaraesNacional da Madeira1 - 0L
-
16/08/2026Nacional da MadeiraEstoril 10 - 0W
-
17/10/2026SanjoanenseNacional da Madeira0 - 0L
- Kết quả Nacional da Madeira mới nhất ở giải VĐQG Bồ Đào Nha
- Kết quả Nacional da Madeira mới nhất ở giải Hạng 3 Bồ Đào Nha Play-offs
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Nacional da Madeira gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Nacional da Madeira (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Nacional da Madeira (sân khách) | 8 | 0 | 0 | 8 |
BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Penafiel | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 10 | 12 | 22 | T T B T T T |
| 2 | Sporting CP B | 9 | 7 | 0 | 2 | 15 | 7 | 8 | 21 | T T B T T T |
| 3 | Lusitania | 9 | 5 | 4 | 0 | 15 | 8 | 7 | 19 | T T T H H H |
| 4 | SL Benfica B | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 6 | 5 | 17 | B B T T H T |
| 5 | Academica Coimbra | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 13 | 3 | 16 | B B T T B H |
| 6 | SC Farense | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 11 | 4 | 15 | B H T T B H |
| 7 | CD Tondela | 9 | 5 | 0 | 4 | 12 | 10 | 2 | 15 | B T T T B T |
| 8 | Vizela | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 11 | 1 | 15 | T H B B T H |
| 9 | Uniao Leiria | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 11 | 2 | 14 | T T H B H T |
| 10 | AVS Futebol SAD | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 12 | 1 | 13 | B H T T B H |
| 11 | Leixoes | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 17 | -4 | 11 | T H B B B H |
| 12 | Portimonense | 9 | 3 | 2 | 4 | 6 | 10 | -4 | 11 | B B B T B H |
| 13 | SCU Torreense | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 10 | -2 | 10 | B T H B T H |
| 14 | Amarante | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 13 | -4 | 9 | B H B B T H |
| 15 | FC Felgueiras | 10 | 1 | 5 | 4 | 12 | 15 | -3 | 8 | B B B H B H |
| 16 | Porto B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 17 | -9 | 8 | B B H T H B |
| 17 | GD Chaves | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 21 | -10 | 8 | T B H T B B |
| 18 | Feirense | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 | 11 | -9 | 2 | B B B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: