Phong độ Montalegre gần đây, KQ Montalegre mới nhất
Phong độ Montalegre gần đây
-
08/11/2026TirsenseMontalegre2 - 0L
-
01/11/2026MontalegreMaria da Fonte 11 - 0W
-
25/10/2026MontalegrePonte da Barca0 - 0L
-
11/10/2026GD BragancaMontalegre0 - 0W
-
13/09/2026MontalegreMaia1 - 1D
-
05/09/2026Sporting Braga IIMontalegre0 - 0D
-
23/08/2026MontalegreBrito SC1 - 0W
-
16/08/2026CeloricenseMontalegre0 - 0D
-
30/08/2026MontalegrePonte da Barca0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [4-5]
-
25/07/2026MontalegreChaves B0 - 0L
Thống kê phong độ Montalegre gần đây, KQ Montalegre mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
Thống kê phong độ Montalegre gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 3 Bồ Đào Nha Play-offs | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Portugal Campeonato Nacional | 8 | 3 | 3 | 2 |
Phong độ Montalegre gần đây: theo giải đấu
-
25/07/2026MontalegreChaves B0 - 0L
-
30/08/2026MontalegrePonte da Barca0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [4-5]
-
08/11/2026TirsenseMontalegre2 - 0L
-
01/11/2026MontalegreMaria da Fonte 11 - 0W
-
25/10/2026MontalegrePonte da Barca0 - 0L
-
11/10/2026GD BragancaMontalegre0 - 0W
-
13/09/2026MontalegreMaia1 - 1D
-
05/09/2026Sporting Braga IIMontalegre0 - 0D
-
23/08/2026MontalegreBrito SC1 - 0W
-
16/08/2026CeloricenseMontalegre0 - 0D
- Kết quả Montalegre mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Montalegre mới nhất ở giải Hạng 3 Bồ Đào Nha Play-offs
- Kết quả Montalegre mới nhất ở giải Portugal Campeonato Nacional
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Montalegre gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Montalegre (sân nhà) | 7 | 3 | 0 | 0 |
| Montalegre (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Portugal Liga 3 mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paredes | 9 | 7 | 1 | 1 | 20 | 9 | 11 | 22 | T T H T T T |
| 2 | Leca | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 9 | 2 | 14 | B T T B T H |
| 3 | maerkou | 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 8 | 1 | 14 | H T B H T B |
| 4 | Fafe | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 9 | 4 | 13 | T B H H T B |
| 5 | Vitoria Guimaraes B | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 10 | 2 | 12 | H B B T H T |
| 6 | Varzim | 9 | 4 | 0 | 5 | 13 | 13 | 0 | 12 | B B B B B T |
| 7 | Vianense | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 13 | -1 | 11 | H T H B H H |
| 8 | S. Joao Ver | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 12 | -3 | 9 | H H T T B B |
| 9 | Pacos de Ferreira | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 13 | -5 | 8 | B H H T T B |
| 10 | Clube Desportivo Trofense | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 15 | -11 | 5 | T H B H B B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: