Phong độ Boavista FC gần đây, KQ Boavista FC mới nhất
Phong độ Boavista FC gần đây
-
18/05/2025FC AroucaBoavista FC3 - 1L
-
12/05/20251 Boavista FCFC Porto 11 - 2L
-
06/05/2025AVS Futebol SADBoavista FC0 - 0W
-
28/04/2025Boavista FCSporting CP0 - 2L
-
18/04/2025SC FarenseBoavista FC0 - 0W
-
12/04/2025Boavista FCNacional da Madeira0 - 1L
-
08/04/2025Rio AveBoavista FC0 - 1W
-
02/04/2025Boavista FCGil Vicente 10 - 0L
-
17/03/2025MoreirenseBoavista FC 11 - 0L
-
10/03/2025Boavista FCVitoria Guimaraes1 - 0L
Thống kê phong độ Boavista FC gần đây, KQ Boavista FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 0 | 7 |
Thống kê phong độ Boavista FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Bồ Đào Nha | 10 | 3 | 0 | 7 |
Phong độ Boavista FC gần đây: theo giải đấu
-
18/05/2025FC AroucaBoavista FC3 - 1L
-
12/05/20251 Boavista FCFC Porto 11 - 2L
-
06/05/2025AVS Futebol SADBoavista FC0 - 0W
-
28/04/2025Boavista FCSporting CP0 - 2L
-
18/04/2025SC FarenseBoavista FC0 - 0W
-
12/04/2025Boavista FCNacional da Madeira0 - 1L
-
08/04/2025Rio AveBoavista FC0 - 1W
-
02/04/2025Boavista FCGil Vicente 10 - 0L
-
17/03/2025MoreirenseBoavista FC 11 - 0L
-
10/03/2025Boavista FCVitoria Guimaraes1 - 0L
- Kết quả Boavista FC mới nhất ở giải VĐQG Bồ Đào Nha
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Boavista FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Boavista FC (sân nhà) | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Boavista FC (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH VĐQG Bồ Đào Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 10 | 10 | 0 | 0 | 25 | 4 | 21 | 30 | T T T T T T |
| 2 | Benfica | 10 | 8 | 1 | 1 | 27 | 8 | 19 | 25 | T T B T T T |
| 3 | Sporting CP | 10 | 6 | 3 | 1 | 23 | 11 | 12 | 21 | T H H T B T |
| 4 | Santa Clara | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 6 | 9 | 21 | T T H T B T |
| 5 | FC Arouca | 10 | 6 | 2 | 2 | 13 | 7 | 6 | 20 | H B H T T T |
| 6 | Viseu | 10 | 6 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 20 | T T T T T T |
| 7 | Gil Vicente | 10 | 4 | 3 | 3 | 8 | 7 | 1 | 15 | B H T T B H |
| 8 | Sporting Braga | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 11 | 1 | 14 | T H B B B T |
| 9 | Moreirense | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 17 | -4 | 14 | B T H B T T |
| 10 | Alverca | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 14 | -1 | 11 | B T T T B B |
| 11 | FC Famalicao | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 14 | 0 | 10 | H H T B T B |
| 12 | Estrela da Amadora | 10 | 2 | 4 | 4 | 15 | 19 | -4 | 10 | T H B B B B |
| 13 | Vitoria Guimaraes | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 10 | 0 | 9 | H B H B T H |
| 14 | Maritimo | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 21 | -12 | 8 | B B H B B B |
| 15 | Rio Ave | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 23 | -14 | 7 | B H B T B B |
| 16 | Nacional da Madeira | 10 | 2 | 1 | 7 | 10 | 19 | -9 | 7 | B B B B T B |
| 17 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 1 | 7 | 5 | 19 | -14 | 7 | H B T B T B |
| 18 | Estoril | 10 | 0 | 2 | 8 | 5 | 19 | -14 | 2 | H B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: