Phong độ Osipovichy gần đây, KQ Osipovichy mới nhất
Phong độ Osipovichy gần đây
-
02/11/2026FC MolodechnoOsipovichy2 - 0L
-
25/10/2026OsipovichyFC Gomel B0 - 1L
-
17/10/2026FK OrshaOsipovichy0 - 1W
-
10/10/2026OsipovichyVolna Pinsk1 - 1D
-
03/10/2026Smorgon FCOsipovichy0 - 0L
-
27/09/2026OsipovichyFK Bumprom2 - 1D
-
19/09/20261 FK Minsk BOsipovichy0 - 0D
-
13/09/2026FK SoligorskOsipovichy2 - 0L
-
05/09/20261 OsipovichyFK Lida0 - 1L
-
30/08/2026Niva DolbiznoOsipovichy 14 - 0L
Thống kê phong độ Osipovichy gần đây, KQ Osipovichy mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 3 | 6 |
Thống kê phong độ Osipovichy gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng nhất Belarus | 10 | 1 | 3 | 6 |
Phong độ Osipovichy gần đây: theo giải đấu
-
02/11/2026FC MolodechnoOsipovichy2 - 0L
-
25/10/2026OsipovichyFC Gomel B0 - 1L
-
17/10/2026FK OrshaOsipovichy0 - 1W
-
10/10/2026OsipovichyVolna Pinsk1 - 1D
-
03/10/2026Smorgon FCOsipovichy0 - 0L
-
27/09/2026OsipovichyFK Bumprom2 - 1D
-
19/09/20261 FK Minsk BOsipovichy0 - 0D
-
13/09/2026FK SoligorskOsipovichy2 - 0L
-
05/09/20261 OsipovichyFK Lida0 - 1L
-
30/08/2026Niva DolbiznoOsipovichy 14 - 0L
- Kết quả Osipovichy mới nhất ở giải Hạng nhất Belarus
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Osipovichy gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Osipovichy (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 0 |
| Osipovichy (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng nhất Belarus mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slutsksakhar Slutsk | 31 | 20 | 6 | 5 | 61 | 30 | 31 | 66 | T T T T T B |
| 2 | FK Lida | 31 | 21 | 3 | 7 | 57 | 44 | 13 | 66 | T T T T T T |
| 3 | Niva Dolbizno | 31 | 20 | 5 | 6 | 81 | 38 | 43 | 65 | T H T T H T |
| 4 | Energetik-BGU Minsk | 31 | 19 | 5 | 7 | 68 | 36 | 32 | 62 | T T T B T T |
| 5 | Kommunalnik Slonim | 31 | 16 | 5 | 10 | 53 | 38 | 15 | 53 | T H T T B B |
| 6 | FK Soligorsk | 31 | 14 | 8 | 9 | 62 | 46 | 16 | 50 | T H T H T T |
| 7 | FC Molodechno | 31 | 15 | 3 | 13 | 53 | 51 | 2 | 48 | B B B B B T |
| 8 | Ostrowitz | 31 | 10 | 12 | 9 | 43 | 43 | 0 | 42 | H H B H T T |
| 9 | FK Bumprom | 31 | 12 | 5 | 14 | 56 | 51 | 5 | 41 | H T B B B B |
| 10 | Volna Pinsk | 31 | 12 | 5 | 14 | 46 | 56 | -10 | 41 | B B H B T T |
| 11 | Smorgon FC | 31 | 11 | 6 | 14 | 36 | 41 | -5 | 39 | B T T T B B |
| 12 | Dinamo Minsk Reserves | 30 | 11 | 5 | 14 | 43 | 45 | -2 | 38 | T B B T B B |
| 13 | FK Minsk B | 31 | 11 | 3 | 17 | 46 | 59 | -13 | 36 | B B B T B T |
| 14 | Uni X-Labs Minsk | 31 | 8 | 9 | 14 | 32 | 40 | -8 | 33 | H B T H B T |
| 15 | FK Orsha | 31 | 9 | 6 | 16 | 38 | 58 | -20 | 33 | B H B B T T |
| 16 | FC Gomel B | 31 | 6 | 6 | 19 | 43 | 66 | -23 | 24 | B B B B T B |
| 17 | Osipovichy | 31 | 6 | 5 | 20 | 34 | 79 | -45 | 23 | H B H T B B |
| 18 | BATE-2 Borisov | 30 | 5 | 7 | 18 | 39 | 70 | -31 | 22 | B B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Belarus