Phong độ FK Shkendija 79 gần đây, KQ FK Shkendija 79 mới nhất
Phong độ FK Shkendija 79 gần đây
-
01/11/2026Bregalnica StipFK Shkendija 791 - 1W
-
24/10/2026FK Shkendija 79FC Vardar Skopje0 - 0D
-
18/10/2026FK SkopjeFK Shkendija 791 - 2W
-
11/10/2026Shkendija HaracineFK Shkendija 790 - 1D
-
18/09/2026FK Shkendija 79FK Bashkimi2 - 1W
-
11/09/2026KF ArsimiFK Shkendija 791 - 2D
-
05/09/20261 FK Shkendija 79FK Tikves Kavadarci0 - 1L
-
28/08/2026SileksFK Shkendija 790 - 0W
-
03/10/2026KF LlapiFK Shkendija 79 11 - 0L
-
26/09/2026KamjaniFK Shkendija 790 - 1W
Thống kê phong độ FK Shkendija 79 gần đây, KQ FK Shkendija 79 mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 |
Thống kê phong độ FK Shkendija 79 gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Bắc Macedonia | 8 | 4 | 3 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 2 | 1 | 0 | 1 |
Phong độ FK Shkendija 79 gần đây: theo giải đấu
-
01/11/2026Bregalnica StipFK Shkendija 791 - 1W
-
24/10/2026FK Shkendija 79FC Vardar Skopje0 - 0D
-
18/10/2026FK SkopjeFK Shkendija 791 - 2W
-
11/10/2026Shkendija HaracineFK Shkendija 790 - 1D
-
18/09/2026FK Shkendija 79FK Bashkimi2 - 1W
-
11/09/2026KF ArsimiFK Shkendija 791 - 2D
-
05/09/20261 FK Shkendija 79FK Tikves Kavadarci0 - 1L
-
28/08/2026SileksFK Shkendija 790 - 0W
-
03/10/2026KF LlapiFK Shkendija 79 11 - 0L
-
26/09/2026KamjaniFK Shkendija 790 - 1W
- Kết quả FK Shkendija 79 mới nhất ở giải VĐQG Bắc Macedonia
- Kết quả FK Shkendija 79 mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Shkendija 79 gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Shkendija 79 (sân nhà) | 8 | 5 | 0 | 0 |
| FK Shkendija 79 (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Bắc Macedonia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Shkendija 79 | 12 | 8 | 3 | 1 | 26 | 11 | 15 | 27 | H T H T H T |
| 2 | FC Struga Trim Lum | 12 | 8 | 2 | 2 | 27 | 7 | 20 | 26 | H T B T T T |
| 3 | FK Tikves Kavadarci | 13 | 6 | 6 | 1 | 26 | 10 | 16 | 24 | H T H T H T |
| 4 | FC Vardar Skopje | 12 | 6 | 3 | 3 | 17 | 10 | 7 | 21 | H T T T H B |
| 5 | Sileks | 12 | 4 | 5 | 3 | 19 | 11 | 8 | 17 | H H H T T H |
| 6 | Shkendija Haracine | 12 | 4 | 3 | 5 | 8 | 15 | -7 | 15 | T B H B B H |
| 7 | Bregalnica Stip | 12 | 4 | 1 | 7 | 16 | 22 | -6 | 13 | H T B B T B |
| 8 | KF Arsimi | 12 | 2 | 4 | 6 | 12 | 27 | -15 | 10 | H B H H B B |
| 9 | FK Bashkimi | 12 | 3 | 1 | 8 | 12 | 33 | -21 | 10 | H B T B B T |
| 10 | FK Skopje | 13 | 0 | 4 | 9 | 5 | 22 | -17 | 4 | B B B B H B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bắc Macedonia