Phong độ Bregalnica Stip gần đây, KQ Bregalnica Stip mới nhất
Phong độ Bregalnica Stip gần đây
-
01/11/2026Bregalnica StipFK Shkendija 791 - 1L
-
25/10/2026KF ArsimiBregalnica Stip1 - 2W
-
17/10/2026Bregalnica StipFC Vardar Skopje0 - 1L
-
10/10/2026FK Tikves KavadarciBregalnica Stip2 - 0L
-
23/09/2026Bregalnica StipFK Skopje0 - 0W
-
13/09/2026SileksBregalnica Stip1 - 0D
-
04/09/20261 Bregalnica StipShkendija Haracine 10 - 0L
-
28/10/2026FK Makedonija Gjorce PetrovBregalnica Stip0 - 2D
-
Pen [5-4]
-
09/09/2026FK Teteks TetovoBregalnica Stip1 - 1W
-
03/10/2026Pelister BitolaBregalnica Stip0 - 0W
Thống kê phong độ Bregalnica Stip gần đây, KQ Bregalnica Stip mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Bregalnica Stip gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Bắc Macedonia | 7 | 2 | 1 | 4 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Bắc Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 |
Phong độ Bregalnica Stip gần đây: theo giải đấu
-
01/11/2026Bregalnica StipFK Shkendija 791 - 1L
-
25/10/2026KF ArsimiBregalnica Stip1 - 2W
-
17/10/2026Bregalnica StipFC Vardar Skopje0 - 1L
-
10/10/2026FK Tikves KavadarciBregalnica Stip2 - 0L
-
23/09/2026Bregalnica StipFK Skopje0 - 0W
-
13/09/2026SileksBregalnica Stip1 - 0D
-
04/09/20261 Bregalnica StipShkendija Haracine 10 - 0L
-
03/10/2026Pelister BitolaBregalnica Stip0 - 0W
-
28/10/2026FK Makedonija Gjorce PetrovBregalnica Stip0 - 2D
-
Pen [5-4]
-
09/09/2026FK Teteks TetovoBregalnica Stip1 - 1W
- Kết quả Bregalnica Stip mới nhất ở giải VĐQG Bắc Macedonia
- Kết quả Bregalnica Stip mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Bregalnica Stip mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Bắc Macedonia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Bregalnica Stip gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Bregalnica Stip (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| Bregalnica Stip (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Bắc Macedonia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Struga Trim Lum | 13 | 9 | 2 | 2 | 28 | 7 | 21 | 29 | T B T T T T |
| 2 | FK Shkendija 79 | 13 | 8 | 3 | 2 | 26 | 12 | 14 | 27 | T H T H T B |
| 3 | FK Tikves Kavadarci | 13 | 6 | 6 | 1 | 26 | 10 | 16 | 24 | H T H T H T |
| 4 | FC Vardar Skopje | 13 | 7 | 3 | 3 | 18 | 10 | 8 | 24 | T T T H B T |
| 5 | Sileks | 13 | 4 | 5 | 4 | 19 | 12 | 7 | 17 | H H T T H B |
| 6 | Shkendija Haracine | 12 | 4 | 3 | 5 | 8 | 15 | -7 | 15 | T B H B B H |
| 7 | Bregalnica Stip | 12 | 4 | 1 | 7 | 16 | 22 | -6 | 13 | H T B B T B |
| 8 | KF Arsimi | 12 | 2 | 4 | 6 | 12 | 27 | -15 | 10 | H B H H B B |
| 9 | FK Bashkimi | 12 | 3 | 1 | 8 | 12 | 33 | -21 | 10 | H B T B B T |
| 10 | FK Skopje | 13 | 0 | 4 | 9 | 5 | 22 | -17 | 4 | B B B B H B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bắc Macedonia