Phong độ Resovia Rzeszow gần đây, KQ Resovia Rzeszow mới nhất
Phong độ Resovia Rzeszow gần đây
-
07/11/20261 Resovia RzeszowGornik Leczna0 - 0L
-
31/10/2026Legia Warszawa BResovia Rzeszow1 - 0L
-
24/10/2026Rekord Bielsko-BialaResovia Rzeszow0 - 1D
-
18/10/2026Resovia RzeszowSokol Kleczew0 - 0D
-
13/10/2026Olimpia GrudziadzResovia Rzeszow1 - 0L
-
03/10/2026Resovia RzeszowAvia Swidnik 11 - 0D
-
20/09/20261 Stal Stalowa WolaResovia Rzeszow1 - 0L
-
11/09/2026Resovia RzeszowLechia Zielona Gora0 - 1L
-
05/09/2026Chojniczanka ChojniceResovia Rzeszow1 - 2D
-
03/09/2026Resovia RzeszowArka Gdynia0 - 1L
Thống kê phong độ Resovia Rzeszow gần đây, KQ Resovia Rzeszow mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 4 | 6 |
Thống kê phong độ Resovia Rzeszow gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Ba Lan | 9 | 0 | 4 | 5 |
Phong độ Resovia Rzeszow gần đây: theo giải đấu
-
03/09/2026Resovia RzeszowArka Gdynia0 - 1L
-
07/11/20261 Resovia RzeszowGornik Leczna0 - 0L
-
31/10/2026Legia Warszawa BResovia Rzeszow1 - 0L
-
24/10/2026Rekord Bielsko-BialaResovia Rzeszow0 - 1D
-
18/10/2026Resovia RzeszowSokol Kleczew0 - 0D
-
13/10/2026Olimpia GrudziadzResovia Rzeszow1 - 0L
-
03/10/2026Resovia RzeszowAvia Swidnik 11 - 0D
-
20/09/20261 Stal Stalowa WolaResovia Rzeszow1 - 0L
-
11/09/2026Resovia RzeszowLechia Zielona Gora0 - 1L
-
05/09/2026Chojniczanka ChojniceResovia Rzeszow1 - 2D
- Kết quả Resovia Rzeszow mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ba Lan
- Kết quả Resovia Rzeszow mới nhất ở giải Hạng 2 Ba Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Resovia Rzeszow gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Resovia Rzeszow (sân nhà) | 4 | 0 | 0 | 0 |
| Resovia Rzeszow (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Warszawa | 14 | 7 | 4 | 3 | 23 | 15 | 8 | 25 | T T T H H T |
| 2 | Ruch Chorzow | 13 | 6 | 4 | 3 | 17 | 12 | 5 | 22 | H H T T T H |
| 3 | Lechia Gdansk | 13 | 7 | 1 | 5 | 25 | 21 | 4 | 22 | T T T T B T |
| 4 | LKS Lodz | 13 | 6 | 4 | 3 | 16 | 12 | 4 | 22 | T B B T T H |
| 5 | LKS Nieciecza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 | 20 | 2 | 22 | T H T B H H |
| 6 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 13 | 6 | 3 | 4 | 19 | 12 | 7 | 21 | B T T B B B |
| 7 | Polonia Bytom | 13 | 5 | 6 | 2 | 23 | 20 | 3 | 21 | H H T T T T |
| 8 | Miedz Legnica | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 | 13 | 7 | 20 | B B T H H H |
| 9 | Warta Poznan | 14 | 6 | 1 | 7 | 20 | 20 | 0 | 19 | T B T B H B |
| 10 | Arka Gdynia | 14 | 5 | 3 | 6 | 19 | 17 | 2 | 18 | B B B T H T |
| 11 | Stal Rzeszow | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 | 24 | -6 | 18 | T T B T B H |
| 12 | Pogon Siedlce | 13 | 4 | 4 | 5 | 15 | 16 | -1 | 16 | T B B B T H |
| 13 | Stal Mielec | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 27 | -10 | 16 | B B T B H T |
| 14 | Chrobry Glogow | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 | 17 | -2 | 15 | B B B H H H |
| 15 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 14 | 2 | 9 | 3 | 17 | 20 | -3 | 15 | H T B T H B |
| 16 | Puszcza Niepolomice | 14 | 4 | 2 | 8 | 16 | 20 | -4 | 14 | B T B T H H |
| 17 | Unia Skierniewice | 14 | 4 | 2 | 8 | 20 | 26 | -6 | 14 | H H B B B T |
| 18 | Odra Opole | 14 | 3 | 3 | 8 | 11 | 21 | -10 | 12 | B T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan