Phong độ Podbeskidzie Bielsko-Biala gần đây, KQ Podbeskidzie Bielsko-Biala mới nhất
Phong độ Podbeskidzie Bielsko-Biala gần đây
-
31/10/2026Podbeskidzie Bielsko-BialaWarta Poznan 10 - 1D
-
25/10/2026Podbeskidzie Bielsko-BialaStal Rzeszow0 - 1W
-
18/10/2026LKS LodzPodbeskidzie Bielsko-Biala0 - 0L
-
10/10/2026Podbeskidzie Bielsko-BialaPogon Siedlce1 - 0W
-
20/09/2026Podbeskidzie Bielsko-BialaUnia Skierniewice0 - 0D
-
12/09/2026Ruch ChorzowPodbeskidzie Bielsko-Biala1 - 1D
-
06/09/20261 Polonia BytomPodbeskidzie Bielsko-Biala0 - 0D
-
29/08/2026Puszcza NiepolomicePodbeskidzie Bielsko-Biala1 - 0L
-
02/10/2026Podbeskidzie Bielsko-BialaTrinec0 - 0L
-
02/09/2026Stal RzeszowPodbeskidzie Bielsko-Biala0 - 0L
Thống kê phong độ Podbeskidzie Bielsko-Biala gần đây, KQ Podbeskidzie Bielsko-Biala mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 4 | 4 |
Thống kê phong độ Podbeskidzie Bielsko-Biala gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng nhất Ba Lan | 8 | 2 | 4 | 2 |
Phong độ Podbeskidzie Bielsko-Biala gần đây: theo giải đấu
-
02/09/2026Stal RzeszowPodbeskidzie Bielsko-Biala0 - 0L
-
02/10/2026Podbeskidzie Bielsko-BialaTrinec0 - 0L
-
31/10/2026Podbeskidzie Bielsko-BialaWarta Poznan 10 - 1D
-
25/10/2026Podbeskidzie Bielsko-BialaStal Rzeszow0 - 1W
-
18/10/2026LKS LodzPodbeskidzie Bielsko-Biala0 - 0L
-
10/10/2026Podbeskidzie Bielsko-BialaPogon Siedlce1 - 0W
-
20/09/2026Podbeskidzie Bielsko-BialaUnia Skierniewice0 - 0D
-
12/09/2026Ruch ChorzowPodbeskidzie Bielsko-Biala1 - 1D
-
06/09/20261 Polonia BytomPodbeskidzie Bielsko-Biala0 - 0D
-
29/08/2026Puszcza NiepolomicePodbeskidzie Bielsko-Biala1 - 0L
- Kết quả Podbeskidzie Bielsko-Biala mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ba Lan
- Kết quả Podbeskidzie Bielsko-Biala mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Podbeskidzie Bielsko-Biala mới nhất ở giải Hạng nhất Ba Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Podbeskidzie Bielsko-Biala gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Podbeskidzie Bielsko-Biala (sân nhà) | 6 | 2 | 0 | 0 |
| Podbeskidzie Bielsko-Biala (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Warszawa | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 15 | 5 | 22 | H T T T H H |
| 2 | Ruch Chorzow | 13 | 6 | 4 | 3 | 17 | 12 | 5 | 22 | H H T T T H |
| 3 | Lechia Gdansk | 13 | 7 | 1 | 5 | 25 | 21 | 4 | 22 | T T T T B T |
| 4 | LKS Lodz | 13 | 6 | 4 | 3 | 16 | 12 | 4 | 22 | T B B T T H |
| 5 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 13 | 6 | 3 | 4 | 19 | 12 | 7 | 21 | B T T B B B |
| 6 | Polonia Bytom | 13 | 5 | 6 | 2 | 23 | 20 | 3 | 21 | H H T T T T |
| 7 | LKS Nieciecza | 13 | 6 | 3 | 4 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T H T B H |
| 8 | Miedz Legnica | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 | 12 | 7 | 19 | B B B T H H |
| 9 | Warta Poznan | 13 | 6 | 1 | 6 | 20 | 17 | 3 | 19 | T T B T B H |
| 10 | Stal Rzeszow | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 | 24 | -6 | 18 | T T B T B H |
| 11 | Pogon Siedlce | 13 | 4 | 4 | 5 | 15 | 16 | -1 | 16 | T B B B T H |
| 12 | Stal Mielec | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 27 | -10 | 16 | B B T B H T |
| 13 | Arka Gdynia | 13 | 4 | 3 | 6 | 16 | 16 | 0 | 15 | B B B B T H |
| 14 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 13 | 2 | 9 | 2 | 16 | 17 | -1 | 15 | H H T B T H |
| 15 | Chrobry Glogow | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 15 | -2 | 14 | H B B B H H |
| 16 | Puszcza Niepolomice | 13 | 4 | 1 | 8 | 15 | 19 | -4 | 13 | B B T B T H |
| 17 | Odra Opole | 13 | 3 | 3 | 7 | 8 | 16 | -8 | 12 | B B T B B B |
| 18 | Unia Skierniewice | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 23 | -8 | 11 | T H H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan