Phong độ Legia Warszawa (Youth) gần đây, KQ Legia Warszawa (Youth) mới nhất
Phong độ Legia Warszawa (Youth) gần đây
-
05/11/2026Clermont U19Legia Warszawa U191 - 0W
-
28/10/20261 Legia Warszawa U19Clermont U192 - 0W
-
31/10/2026Legia Warszawa (Youth)Slask Wroclaw U213 - 1W
-
25/10/2026Escola Varsovia Warszawa YouthLegia Warszawa (Youth)1 - 0D
-
17/10/2026Wisla Krakow (Youth)Legia Warszawa (Youth)1 - 2W
-
10/10/2026Legia Warszawa (Youth)Zaglebie Lubin (Youth)1 - 1D
-
04/10/2026Polonia Warszawa (Youth)Legia Warszawa (Youth)1 - 1L
-
26/09/2026Legia Warszawa (Youth)Arkonia Szczecin U190 - 0W
-
20/09/2026Stal Rzeszow YouthLegia Warszawa (Youth)0 - 1W
-
12/09/2026Legia Warszawa (Youth)Gornik Zabrze (Youth)0 - 2D
Thống kê phong độ Legia Warszawa (Youth) gần đây, KQ Legia Warszawa (Youth) mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 3 | 1 |
Thống kê phong độ Legia Warszawa (Youth) gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C1 Châu Âu U19 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| - Trẻ Ba Lan | 8 | 4 | 3 | 1 |
Phong độ Legia Warszawa (Youth) gần đây: theo giải đấu
-
05/11/2026Clermont U19Legia Warszawa U191 - 0W
-
28/10/20261 Legia Warszawa U19Clermont U192 - 0W
-
31/10/2026Legia Warszawa (Youth)Slask Wroclaw U213 - 1W
-
25/10/2026Escola Varsovia Warszawa YouthLegia Warszawa (Youth)1 - 0D
-
17/10/2026Wisla Krakow (Youth)Legia Warszawa (Youth)1 - 2W
-
10/10/2026Legia Warszawa (Youth)Zaglebie Lubin (Youth)1 - 1D
-
04/10/2026Polonia Warszawa (Youth)Legia Warszawa (Youth)1 - 1L
-
26/09/2026Legia Warszawa (Youth)Arkonia Szczecin U190 - 0W
-
20/09/2026Stal Rzeszow YouthLegia Warszawa (Youth)0 - 1W
-
12/09/2026Legia Warszawa (Youth)Gornik Zabrze (Youth)0 - 2D
- Kết quả Legia Warszawa (Youth) mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu U19
- Kết quả Legia Warszawa (Youth) mới nhất ở giải Trẻ Ba Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Legia Warszawa (Youth) gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Legia Warszawa (Youth) (sân nhà) | 9 | 6 | 0 | 0 |
| Legia Warszawa (Youth) (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH Trẻ Ba Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Legia Warszawa (Youth) | 13 | 8 | 4 | 1 | 35 | 20 | 15 | 28 | T B H T H T |
| 2 | Miedz Legnica Youth | 13 | 8 | 1 | 4 | 24 | 13 | 11 | 25 | T T T H T B |
| 3 | Gornik Zabrze (Youth) | 13 | 5 | 6 | 2 | 23 | 14 | 9 | 21 | T T T H T T |
| 4 | Zaglebie Lubin (Youth) | 13 | 6 | 3 | 4 | 29 | 21 | 8 | 21 | H H H B T T |
| 5 | Wisla Krakow (Youth) | 14 | 5 | 6 | 3 | 30 | 25 | 5 | 21 | H T B T H B |
| 6 | Jagiellonia Bialystok (Youth) | 13 | 6 | 3 | 4 | 25 | 21 | 4 | 21 | T B T B H B |
| 7 | Slask Wroclaw U21 | 13 | 6 | 3 | 4 | 17 | 16 | 1 | 21 | T H B T B B |
| 8 | Arkonia Szczecin U19 | 13 | 5 | 5 | 3 | 19 | 19 | 0 | 20 | B H T T H T |
| 9 | Polonia Warszawa (Youth) | 13 | 5 | 2 | 6 | 23 | 19 | 4 | 17 | T H T B B T |
| 10 | Rakow Czestochowa (Youth) | 13 | 5 | 2 | 6 | 25 | 25 | 0 | 17 | B T B T B H |
| 11 | Lech Poznan (Youth) | 13 | 5 | 1 | 7 | 23 | 25 | -2 | 16 | B H B T T B |
| 12 | Stal Rzeszow Youth | 13 | 4 | 3 | 6 | 12 | 19 | -7 | 15 | B B T T B H |
| 13 | Legia Warszawa Youth | 13 | 5 | 0 | 8 | 19 | 28 | -9 | 15 | T B B T B B |
| 14 | Escola Varsovia Warszawa Youth | 13 | 3 | 3 | 7 | 11 | 19 | -8 | 12 | H B H B H T |
| 15 | Arka Gdynia (Youth) | 14 | 3 | 3 | 8 | 14 | 30 | -16 | 12 | B B B T B T |
| 16 | Korona Kielce U19 | 13 | 1 | 5 | 7 | 11 | 26 | -15 | 8 | B H H B B H |
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan