Phong độ Kotwica Kolobrzeg gần đây, KQ Kotwica Kolobrzeg mới nhất
Phong độ Kotwica Kolobrzeg gần đây
-
31/10/2026Iskierka SzczecinKotwica Kolobrzeg1 - 0W
-
11/10/2026Kotwica KolobrzegPogon Szczecin II 10 - 2L
-
27/09/2026Kotwica KolobrzegGwardia Koszalin2 - 0W
-
05/09/2026Arkonia SzczecinKotwica Kolobrzeg0 - 0L
-
15/08/2026Kotwica KolobrzegMKS Sparta Gryfice2 - 0W
-
04/06/2026Kotwica KolobrzegLKS Goluchow2 - 1W
-
23/09/2025Kotwica KolobrzegPogon Szczecin0 - 0L
-
25/05/2025LKS NiecieczaKotwica Kolobrzeg 11 - 0L
-
17/05/2025Kotwica KolobrzegPogon Siedlce0 - 0D
-
11/05/2025Odra OpoleKotwica Kolobrzeg2 - 0L
Thống kê phong độ Kotwica Kolobrzeg gần đây, KQ Kotwica Kolobrzeg mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ Kotwica Kolobrzeg gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng nhất Ba Lan | 3 | 0 | 1 | 2 |
| - Hạng 4 Ba Lan | 6 | 4 | 0 | 2 |
Phong độ Kotwica Kolobrzeg gần đây: theo giải đấu
-
23/09/2025Kotwica KolobrzegPogon Szczecin0 - 0L
-
25/05/2025LKS NiecieczaKotwica Kolobrzeg 11 - 0L
-
17/05/2025Kotwica KolobrzegPogon Siedlce0 - 0D
-
11/05/2025Odra OpoleKotwica Kolobrzeg2 - 0L
-
31/10/2026Iskierka SzczecinKotwica Kolobrzeg1 - 0W
-
11/10/2026Kotwica KolobrzegPogon Szczecin II 10 - 2L
-
27/09/2026Kotwica KolobrzegGwardia Koszalin2 - 0W
-
05/09/2026Arkonia SzczecinKotwica Kolobrzeg0 - 0L
-
15/08/2026Kotwica KolobrzegMKS Sparta Gryfice2 - 0W
-
04/06/2026Kotwica KolobrzegLKS Goluchow2 - 1W
- Kết quả Kotwica Kolobrzeg mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ba Lan
- Kết quả Kotwica Kolobrzeg mới nhất ở giải Hạng nhất Ba Lan
- Kết quả Kotwica Kolobrzeg mới nhất ở giải Hạng 4 Ba Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Kotwica Kolobrzeg gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kotwica Kolobrzeg (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
| Kotwica Kolobrzeg (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Znicz Pruszkow | 15 | 10 | 3 | 2 | 29 | 17 | 12 | 33 | T T T T B H |
| 2 | Gornik Leczna | 15 | 9 | 2 | 4 | 33 | 15 | 18 | 29 | T B B T T T |
| 3 | GKS Tychy | 14 | 7 | 6 | 1 | 20 | 9 | 11 | 27 | H T T T H B |
| 4 | Zawisza Bydgoszcz SA | 14 | 6 | 4 | 4 | 26 | 20 | 6 | 22 | H B B B T T |
| 5 | Sandecja Nowy Sacz | 15 | 6 | 4 | 5 | 23 | 20 | 3 | 22 | B H T B T B |
| 6 | Podhale Nowy Targ | 15 | 5 | 7 | 3 | 26 | 24 | 2 | 22 | T H H H H H |
| 7 | Lechia Zielona Gora | 15 | 6 | 4 | 5 | 24 | 26 | -2 | 22 | T B H B T T |
| 8 | Olimpia Grudziadz | 14 | 6 | 4 | 4 | 18 | 20 | -2 | 22 | B T T H T B |
| 9 | Hutnik Krakow | 14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 20 | 3 | 21 | B B T B B T |
| 10 | Chojniczanka Chojnice | 14 | 6 | 3 | 5 | 24 | 23 | 1 | 21 | T B H T B T |
| 11 | Legia Warszawa B | 14 | 6 | 1 | 7 | 28 | 24 | 4 | 19 | T T H B T T |
| 12 | Stal Stalowa Wola | 15 | 6 | 1 | 8 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T T B B |
| 13 | Rekord Bielsko-Biala | 14 | 5 | 3 | 6 | 19 | 17 | 2 | 18 | T B H B H B |
| 14 | Sokol Kleczew | 15 | 4 | 6 | 5 | 21 | 30 | -9 | 18 | B B H T T T |
| 15 | Avia Swidnik | 14 | 5 | 2 | 7 | 16 | 21 | -5 | 17 | H H T T B B |
| 16 | Swit Szczecin | 15 | 3 | 4 | 8 | 19 | 32 | -13 | 13 | T B H B H T |
| 17 | Slask Wroclaw II | 15 | 3 | 1 | 11 | 22 | 33 | -11 | 10 | B H B B B B |
| 18 | Resovia Rzeszow | 15 | 0 | 6 | 9 | 9 | 25 | -16 | 6 | H B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan