Phong độ KKPK Medyk Konin Nữ gần đây, KQ KKPK Medyk Konin Nữ mới nhất
Phong độ KKPK Medyk Konin Nữ gần đây
-
07/11/2026Resovia Rzeszow NữKKPK Medyk Konin Nữ1 - 1D
-
17/10/2026MKS Myszkow (W)KKPK Medyk Konin Nữ1 - 1W
-
03/10/2026KKPK Medyk Konin NữUKS Staszkowka Jelna Nữ0 - 0W
-
30/08/2026KKPK Medyk Konin NữCzarni Sosnowiec II Nữ 11 - 0W
-
16/08/2026Polonia Sroda Wlkp NữKKPK Medyk Konin Nữ1 - 0D
-
09/08/2026KKPK Medyk Konin NữLech Poznan UAM II (W)1 - 0W
-
03/08/2026Sportowa Czworka Radom NữKKPK Medyk Konin Nữ0 - 1W
-
10/06/2026Legia Warsaw (W)KKPK Medyk Konin Nữ1 - 1L
-
14/05/2026Czarni Sosnowiec II NữKKPK Medyk Konin Nữ0 - 0W
-
25/10/2026Budafoki (W)KKPK Medyk Konin Nữ0 - 0W
Thống kê phong độ KKPK Medyk Konin Nữ gần đây, KQ KKPK Medyk Konin Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 2 | 1 |
Thống kê phong độ KKPK Medyk Konin Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Ba Lan nữ | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Nữ Ba Lan | 9 | 6 | 2 | 1 |
Phong độ KKPK Medyk Konin Nữ gần đây: theo giải đấu
-
25/10/2026Budafoki (W)KKPK Medyk Konin Nữ0 - 0W
-
07/11/2026Resovia Rzeszow NữKKPK Medyk Konin Nữ1 - 1D
-
17/10/2026MKS Myszkow (W)KKPK Medyk Konin Nữ1 - 1W
-
03/10/2026KKPK Medyk Konin NữUKS Staszkowka Jelna Nữ0 - 0W
-
30/08/2026KKPK Medyk Konin NữCzarni Sosnowiec II Nữ 11 - 0W
-
16/08/2026Polonia Sroda Wlkp NữKKPK Medyk Konin Nữ1 - 0D
-
09/08/2026KKPK Medyk Konin NữLech Poznan UAM II (W)1 - 0W
-
03/08/2026Sportowa Czworka Radom NữKKPK Medyk Konin Nữ0 - 1W
-
10/06/2026Legia Warsaw (W)KKPK Medyk Konin Nữ1 - 1L
-
14/05/2026Czarni Sosnowiec II NữKKPK Medyk Konin Nữ0 - 0W
- Kết quả KKPK Medyk Konin Nữ mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ba Lan nữ
- Kết quả KKPK Medyk Konin Nữ mới nhất ở giải Nữ Ba Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập KKPK Medyk Konin Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| KKPK Medyk Konin Nữ (sân nhà) | 9 | 7 | 0 | 0 |
| KKPK Medyk Konin Nữ (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH POL WD1 mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GKS Katowice (W) | 8 | 7 | 1 | 0 | 28 | 7 | 21 | 22 | H T T T T T |
| 2 | Pogon Szczecin (W) | 10 | 7 | 0 | 3 | 25 | 12 | 13 | 21 | B T B T T T |
| 3 | Czarni Sosnowiec (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | 25 | 13 | 12 | 20 | T H B B T T |
| 4 | GKS Gornik Leczna (W) | 9 | 6 | 1 | 2 | 22 | 9 | 13 | 19 | T T B H T B |
| 5 | APLG Gdansk (W) | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 12 | 2 | 15 | T T H T H H |
| 6 | Legia Warsaw (W) | 10 | 4 | 2 | 4 | 19 | 20 | -1 | 14 | T B B H H T |
| 7 | AZS UJ Krakow (W) | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 15 | -5 | 11 | H B T B B H |
| 8 | Lech Poznan UAM (W) | 9 | 3 | 1 | 5 | 14 | 20 | -6 | 10 | B H B B T T |
| 9 | Sleza Wroclaw (W) | 10 | 2 | 2 | 6 | 16 | 25 | -9 | 8 | B B T T H B |
| 10 | Rekord Bielsko Biala (W) | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 21 | -11 | 7 | H H H T H B |
| 11 | UKS Lodz (W) | 9 | 1 | 3 | 5 | 5 | 18 | -13 | 6 | B B T H B B |
| 12 | Slask Wroclaw (W) | 10 | 0 | 3 | 7 | 9 | 25 | -16 | 3 | H H B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan