Phong độ Jagiellonia Bialystok gần đây, KQ Jagiellonia Bialystok mới nhất
Phong độ Jagiellonia Bialystok gần đây
-
06/11/2026Levski SofiaJagiellonia Bialystok0 - 0L
-
23/10/2026Jagiellonia BialystokAnderlecht0 - 1L
-
16/10/2026Jagiellonia BialystokFC Ararat Armenia2 - 1W
-
31/10/2026KS Wieczysta KrakowJagiellonia Bialystok0 - 1W
-
25/10/2026Jagiellonia BialystokWisla Plock0 - 0W
-
18/10/2026Zaglebie LubinJagiellonia Bialystok0 - 0L
-
11/10/2026Jagiellonia BialystokGornik Zabrze0 - 0L
-
29/10/2026Lechia GdanskJagiellonia Bialystok0 - 2W
-
03/10/2026Jagiellonia BialystokPolonia Warszawa1 - 1L
-
29/09/2026Jagiellonia BialystokSuduva3 - 0W
Thống kê phong độ Jagiellonia Bialystok gần đây, KQ Jagiellonia Bialystok mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 0 | 5 |
Thống kê phong độ Jagiellonia Bialystok gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C2 Châu Âu | 3 | 1 | 0 | 2 |
| - VĐQG Ba Lan | 4 | 2 | 0 | 2 |
| - Cúp Quốc Gia Ba Lan | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Giao hữu CLB | 2 | 1 | 0 | 1 |
Phong độ Jagiellonia Bialystok gần đây: theo giải đấu
-
06/11/2026Levski SofiaJagiellonia Bialystok0 - 0L
-
23/10/2026Jagiellonia BialystokAnderlecht0 - 1L
-
16/10/2026Jagiellonia BialystokFC Ararat Armenia2 - 1W
-
31/10/2026KS Wieczysta KrakowJagiellonia Bialystok0 - 1W
-
25/10/2026Jagiellonia BialystokWisla Plock0 - 0W
-
18/10/2026Zaglebie LubinJagiellonia Bialystok0 - 0L
-
11/10/2026Jagiellonia BialystokGornik Zabrze0 - 0L
-
29/10/2026Lechia GdanskJagiellonia Bialystok0 - 2W
-
03/10/2026Jagiellonia BialystokPolonia Warszawa1 - 1L
-
29/09/2026Jagiellonia BialystokSuduva3 - 0W
- Kết quả Jagiellonia Bialystok mới nhất ở giải Cúp C2 Châu Âu
- Kết quả Jagiellonia Bialystok mới nhất ở giải VĐQG Ba Lan
- Kết quả Jagiellonia Bialystok mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ba Lan
- Kết quả Jagiellonia Bialystok mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Jagiellonia Bialystok gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Jagiellonia Bialystok (sân nhà) | 5 | 5 | 0 | 0 |
| Jagiellonia Bialystok (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Ba Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 12 | 10 | 1 | 1 | 32 | 11 | 21 | 31 | B T T T T T |
| 2 | Gornik Zabrze | 13 | 8 | 4 | 1 | 21 | 11 | 10 | 28 | T H T H H H |
| 3 | Legia Warszawa | 13 | 6 | 6 | 1 | 23 | 11 | 12 | 24 | H T T H B H |
| 4 | Pogon Szczecin | 12 | 7 | 3 | 2 | 20 | 12 | 8 | 24 | T T T T T B |
| 5 | Zaglebie Lubin | 13 | 6 | 4 | 3 | 16 | 15 | 1 | 22 | T B B T H T |
| 6 | Piast Gliwice | 13 | 6 | 3 | 4 | 24 | 20 | 4 | 21 | T B T H T H |
| 7 | Wisla Krakow | 13 | 6 | 3 | 4 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T B H T B |
| 8 | GKS Katowice | 13 | 7 | 0 | 6 | 25 | 19 | 6 | 21 | T T T B B T |
| 9 | Jagiellonia Bialystok | 12 | 6 | 0 | 6 | 17 | 18 | -1 | 18 | B B B B T T |
| 10 | Korona Kielce | 13 | 5 | 3 | 5 | 14 | 19 | -5 | 18 | B T B B T B |
| 11 | Motor Lublin | 13 | 4 | 4 | 5 | 19 | 22 | -3 | 16 | H T T H T T |
| 12 | Wisla Plock | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 18 | -6 | 15 | T B T B H B |
| 13 | Cracovia Krakow | 13 | 3 | 3 | 7 | 15 | 21 | -6 | 12 | B B T H B B |
| 14 | Widzew lodz | 13 | 1 | 8 | 4 | 17 | 19 | -2 | 11 | H H B H H B |
| 15 | Radomiak Radom | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 29 | -14 | 11 | B B B B B T |
| 16 | Slask Wroclaw | 13 | 2 | 3 | 8 | 17 | 25 | -8 | 9 | B B B B T B |
| 17 | Rakow Czestochowa | 13 | 3 | 0 | 10 | 19 | 29 | -10 | 9 | B B B T B T |
| 18 | KS Wieczysta Krakow | 13 | 2 | 2 | 9 | 17 | 26 | -9 | 8 | H T B B B B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan