Phong độ GKS Gornik Leczna Nữ gần đây, KQ GKS Gornik Leczna Nữ mới nhất
Phong độ GKS Gornik Leczna Nữ gần đây
-
03/11/2026GKS Gornik Leczna NữCzarni Sosnowiec Nữ0 - 1L
-
30/10/2026GKS Gornik Leczna NữUKS Lodz Nữ2 - 0W
-
18/10/2026Legia Warsaw (W)GKS Gornik Leczna Nữ1 - 1D
-
03/10/2026GKS Gornik Leczna NữGKS Katowice Nữ 11 - 2L
-
26/09/2026Sleza Wroclaw NữGKS Gornik Leczna Nữ0 - 1W
-
22/08/2026Lech Poznan UAM NữGKS Gornik Leczna Nữ0 - 2W
-
16/08/2026GKS Gornik Leczna NữRekord Bielsko Biala Nữ3 - 1W
-
08/08/2026Pogon Szczecin NữGKS Gornik Leczna Nữ0 - 0W
-
02/08/2026GKS Gornik Leczna NữAPLG Gdansk Nữ0 - 0W
-
25/10/20261 Sleza Wroclaw NữGKS Gornik Leczna Nữ1 - 1D
-
90phút [1-1], 120phút [2-1]
Thống kê phong độ GKS Gornik Leczna Nữ gần đây, KQ GKS Gornik Leczna Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ GKS Gornik Leczna Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Ba Lan nữ | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - POL WD1 | 9 | 6 | 1 | 2 |
Phong độ GKS Gornik Leczna Nữ gần đây: theo giải đấu
-
25/10/20261 Sleza Wroclaw NữGKS Gornik Leczna Nữ1 - 1D
-
90phút [1-1], 120phút [2-1]
-
03/11/2026GKS Gornik Leczna NữCzarni Sosnowiec Nữ0 - 1L
-
30/10/2026GKS Gornik Leczna NữUKS Lodz Nữ2 - 0W
-
18/10/2026Legia Warsaw (W)GKS Gornik Leczna Nữ1 - 1D
-
03/10/2026GKS Gornik Leczna NữGKS Katowice Nữ 11 - 2L
-
26/09/2026Sleza Wroclaw NữGKS Gornik Leczna Nữ0 - 1W
-
22/08/2026Lech Poznan UAM NữGKS Gornik Leczna Nữ0 - 2W
-
16/08/2026GKS Gornik Leczna NữRekord Bielsko Biala Nữ3 - 1W
-
08/08/2026Pogon Szczecin NữGKS Gornik Leczna Nữ0 - 0W
-
02/08/2026GKS Gornik Leczna NữAPLG Gdansk Nữ0 - 0W
- Kết quả GKS Gornik Leczna Nữ mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ba Lan nữ
- Kết quả GKS Gornik Leczna Nữ mới nhất ở giải POL WD1
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập GKS Gornik Leczna Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| GKS Gornik Leczna Nữ (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| GKS Gornik Leczna Nữ (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH POL WD1 mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GKS Katowice (W) | 8 | 7 | 1 | 0 | 28 | 7 | 21 | 22 | H T T T T T |
| 2 | Pogon Szczecin (W) | 10 | 7 | 0 | 3 | 25 | 12 | 13 | 21 | B T B T T T |
| 3 | Czarni Sosnowiec (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | 25 | 13 | 12 | 20 | T H B B T T |
| 4 | GKS Gornik Leczna (W) | 9 | 6 | 1 | 2 | 22 | 9 | 13 | 19 | T T B H T B |
| 5 | APLG Gdansk (W) | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 12 | 2 | 15 | T T H T H H |
| 6 | Legia Warsaw (W) | 10 | 4 | 2 | 4 | 19 | 20 | -1 | 14 | T B B H H T |
| 7 | AZS UJ Krakow (W) | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 15 | -5 | 11 | H B T B B H |
| 8 | Lech Poznan UAM (W) | 9 | 3 | 1 | 5 | 14 | 20 | -6 | 10 | B H B B T T |
| 9 | Sleza Wroclaw (W) | 10 | 2 | 2 | 6 | 16 | 25 | -9 | 8 | B B T T H B |
| 10 | Rekord Bielsko Biala (W) | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 21 | -11 | 7 | H H H T H B |
| 11 | UKS Lodz (W) | 9 | 1 | 3 | 5 | 5 | 18 | -13 | 6 | B B T H B B |
| 12 | Slask Wroclaw (W) | 10 | 0 | 3 | 7 | 9 | 25 | -16 | 3 | H H B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan