Phong độ Wellington Phoenix Nữ gần đây, KQ Wellington Phoenix Nữ mới nhất
Phong độ Wellington Phoenix Nữ gần đây
-
06/11/2026Adelaide United NữWellington Phoenix Nữ0 - 1W
-
01/11/2026Perth Glory NữWellington Phoenix Nữ2 - 0L
-
25/10/2026Wellington Phoenix NữMelbourne Victory Nữ0 - 1D
-
18/10/2026Wellington Phoenix NữMelbourne City Nữ0 - 0L
-
10/05/2026Wellington Phoenix NữBrisbane Roar Nữ1 - 0W
-
90phút [1-0], 120phút [2-0]
-
03/05/2026Brisbane Roar NữWellington Phoenix Nữ1 - 1L
-
03/04/2026Adelaide United NữWellington Phoenix Nữ0 - 2W
-
29/03/2026Wellington Phoenix NữWS Wanderers Nữ0 - 0L
-
25/03/2026Central Coast Mariners (W)Wellington Phoenix Nữ0 - 0L
-
20/03/2026Sydney FC NữWellington Phoenix Nữ1 - 1W
Thống kê phong độ Wellington Phoenix Nữ gần đây, KQ Wellington Phoenix Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ Wellington Phoenix Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Úc Nữ | 10 | 4 | 1 | 5 |
Phong độ Wellington Phoenix Nữ gần đây: theo giải đấu
-
06/11/2026Adelaide United NữWellington Phoenix Nữ0 - 1W
-
01/11/2026Perth Glory NữWellington Phoenix Nữ2 - 0L
-
25/10/2026Wellington Phoenix NữMelbourne Victory Nữ0 - 1D
-
18/10/2026Wellington Phoenix NữMelbourne City Nữ0 - 0L
-
10/05/2026Wellington Phoenix NữBrisbane Roar Nữ1 - 0W
-
90phút [1-0], 120phút [2-0]
-
03/05/2026Brisbane Roar NữWellington Phoenix Nữ1 - 1L
-
03/04/2026Adelaide United NữWellington Phoenix Nữ0 - 2W
-
29/03/2026Wellington Phoenix NữWS Wanderers Nữ0 - 0L
-
25/03/2026Central Coast Mariners (W)Wellington Phoenix Nữ0 - 0L
-
20/03/2026Sydney FC NữWellington Phoenix Nữ1 - 1W
- Kết quả Wellington Phoenix Nữ mới nhất ở giải Úc Nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Wellington Phoenix Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Wellington Phoenix Nữ (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
| Wellington Phoenix Nữ (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Úc Nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Central Coast Mariners (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 3 | 8 | 9 | T T T |
| 2 | Perth Glory (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 7 | T H T |
| 3 | Melbourne Victory (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | T H T |
| 4 | Melbourne City (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 6 | T T |
| 5 | WS Wanderers (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | B T T |
| 6 | Wellington Phoenix (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | B H B T |
| 7 | Sydney FC (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 7 | -4 | 4 | H B T |
| 8 | Adelaide United (W) | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -4 | 2 | H H B B |
| 9 | Newcastle Jets (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
| 10 | Brisbane Roar (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 8 | -5 | 0 | B B B |
| 11 | Canberra United (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 | B B |
Title Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng National Primera Division Western Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD