Phong độ Sadarakpat gần đây, KQ Sadarakpat mới nhất

Phong độ Sadarakpat gần đây

  • 30/10/2026
    Sadarakpat
    FC Van 1
    1 - 1
    D
  • 22/10/2026
    Sadarakpat
    Urartu
    0 - 0
    D
  • 16/10/2026
    1 Gandzasar Kapan
    Sadarakpat
    1 - 0
    W
  • 11/10/2026
    Sadarakpat
    FC Noah
    0 - 3
    L
  • 19/09/2026
    1 BKMA
    Sadarakpat
    0 - 0
    D
  • 13/09/2026
    Sadarakpat
    Alashkert
    1 - 0
    D
  • 09/09/2026
    Sadarakpat
    FC Pyunik
    1 - 1
    L
  • 06/09/2026
    1 Shirak
    Sadarakpat
    1 - 0
    L
  • 31/08/2026
    1 Sadarakpat
    FC Syunik 1
    0 - 0
    W
  • 27/08/2026
    Sadarakpat
    FC Syunik
    1 - 1
    D
  • 90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [2-4]

Thống kê phong độ Sadarakpat gần đây, KQ Sadarakpat mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 2 5 3

Thống kê phong độ Sadarakpat gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Armenia 9 2 4 3
- Cúp Quốc Gia Armenia 1 0 1 0

Phong độ Sadarakpat gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Sadarakpat mới nhất ở giải VĐQG Armenia

  • 30/10/2026
    Sadarakpat
    FC Van 1
    1 - 1
    D
  • 22/10/2026
    Sadarakpat
    Urartu
    0 - 0
    D
  • 16/10/2026
    1 Gandzasar Kapan
    Sadarakpat
    1 - 0
    W
  • 11/10/2026
    Sadarakpat
    FC Noah
    0 - 3
    L
  • 19/09/2026
    1 BKMA
    Sadarakpat
    0 - 0
    D
  • 13/09/2026
    Sadarakpat
    Alashkert
    1 - 0
    D
  • 09/09/2026
    Sadarakpat
    FC Pyunik
    1 - 1
    L
  • 06/09/2026
    1 Shirak
    Sadarakpat
    1 - 0
    L
  • 31/08/2026
    1 Sadarakpat
    FC Syunik 1
    0 - 0
    W
  • - Kết quả Sadarakpat mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Armenia

  • 27/08/2026
    Sadarakpat
    FC Syunik
    1 - 1
    D
  • 90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [2-4]

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Sadarakpat gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Sadarakpat (sân nhà) 7 2 0 0
Sadarakpat (sân khách) 3 0 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Sadarakpat thắng
Bại: là số trận Sadarakpat thua

BXH Hạng 2 Armenia mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Olympia Yerevan 10 7 3 0 25 10 15 24 T T T T H H
2 Andranik 11 7 1 3 25 13 12 22 T B T T T B
3 Bentonit Idzhevan 10 6 3 1 30 18 12 21 T T T H T T
4 BKMA II 11 6 2 3 24 14 10 20 T B H T B H
5 Araks Ararat 10 5 3 2 17 10 7 18 T H T T B T
6 MIKA Ashtarak 11 5 2 4 21 19 2 17 H B T B T T
7 Lernayin Artsakh 10 5 0 5 23 21 2 15 B T T B B T
8 Ararat Yerevan II 10 4 1 5 18 18 0 13 T T T H T B
9 Pyunik B 11 3 3 5 17 20 -3 12 B B B B H B
10 Shirak Gjumri B 10 3 1 6 12 24 -12 10 B T T B B B
11 Ararat-Armenia B 11 2 3 6 15 24 -9 9 B T B B H T
12 FC Noah B 10 2 3 5 13 26 -13 9 H H B B B T
13 Urartu II 11 1 5 5 13 25 -12 8 H H H B B B
14 Sardarapat B 10 2 0 8 10 21 -11 6 B B B B T B
15 Hayq 0 0 0 0 0 0 0 0

Upgrade Team
Cập nhật:
" "