Phong độ Hayq gần đây, KQ Hayq mới nhất

Phong độ Hayq gần đây

  • 24/08/2026
    Hayq
    Olympia Yerevan
    0 - 0
    L
  • 25/05/2026
    Ararat-Armenia B
    Hayq
    2 - 0
    W
  • 18/05/2026
    Hayq
    MIKA Ashtarak
    0 - 1
    W
  • 12/05/2026
    Hayq
    Araks Ararat
    1 - 0
    W
  • 05/05/2026
    1 Ararat Yerevan II
    Hayq
    1 - 4
    W
  • 27/04/2026
    Hayq
    Sadarakpat
    0 - 0
    D
  • 21/04/2026
    Pyunik B
    Hayq
    0 - 2
    L
  • 14/04/2026
    Hayq
    Lernayin Artsakh
    3 - 0
    W
  • 07/04/2026
    BKMA II
    Hayq 1
    0 - 0
    W
  • 31/03/2026
    Hayq
    FC Noah B
    2 - 0
    W

Thống kê phong độ Hayq gần đây, KQ Hayq mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 7 1 2

Thống kê phong độ Hayq gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Cúp Quốc Gia Armenia 1 0 0 1
- Hạng 2 Armenia 9 7 1 1

Phong độ Hayq gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Hayq mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Armenia

  • 24/08/2026
    Hayq
    Olympia Yerevan
    0 - 0
    L
  • - Kết quả Hayq mới nhất ở giải Hạng 2 Armenia

  • 25/05/2026
    Ararat-Armenia B
    Hayq
    2 - 0
    W
  • 18/05/2026
    Hayq
    MIKA Ashtarak
    0 - 1
    W
  • 12/05/2026
    Hayq
    Araks Ararat
    1 - 0
    W
  • 05/05/2026
    1 Ararat Yerevan II
    Hayq
    1 - 4
    W
  • 27/04/2026
    Hayq
    Sadarakpat
    0 - 0
    D
  • 21/04/2026
    Pyunik B
    Hayq
    0 - 2
    L
  • 14/04/2026
    Hayq
    Lernayin Artsakh
    3 - 0
    W
  • 07/04/2026
    BKMA II
    Hayq 1
    0 - 0
    W
  • 31/03/2026
    Hayq
    FC Noah B
    2 - 0
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Hayq gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Hayq (sân nhà) 8 7 0 0
Hayq (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hayq thắng
Bại: là số trận Hayq thua

BXH Hạng 2 Armenia mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Olympia Yerevan 10 7 3 0 25 10 15 24 T T T T H H
2 Andranik 11 7 1 3 25 13 12 22 T B T T T B
3 Bentonit Idzhevan 10 6 3 1 30 18 12 21 T T T H T T
4 BKMA II 11 6 2 3 24 14 10 20 T B H T B H
5 Araks Ararat 10 5 3 2 17 10 7 18 T H T T B T
6 MIKA Ashtarak 11 5 2 4 21 19 2 17 H B T B T T
7 Lernayin Artsakh 10 5 0 5 23 21 2 15 B T T B B T
8 Ararat Yerevan II 10 4 1 5 18 18 0 13 T T T H T B
9 Pyunik B 11 3 3 5 17 20 -3 12 B B B B H B
10 Shirak Gjumri B 10 3 1 6 12 24 -12 10 B T T B B B
11 Ararat-Armenia B 11 2 3 6 15 24 -9 9 B T B B H T
12 FC Noah B 10 2 3 5 13 26 -13 9 H H B B B T
13 Urartu II 11 1 5 5 13 25 -12 8 H H H B B B
14 Sardarapat B 10 2 0 8 10 21 -11 6 B B B B T B
15 Hayq 0 0 0 0 0 0 0 0

Upgrade Team
Cập nhật:
" "