Phong độ Sant Andreu gần đây, KQ Sant Andreu mới nhất
Phong độ Sant Andreu gần đây
-
08/11/2026FC CartagenaSant Andreu1 - 1D
-
31/10/2026Sant AndreuTeruel 10 - 0W
-
24/10/2026CF Rayo MajadahondaSant Andreu1 - 0L
-
18/10/2026Sant AndreuJuventud Torremolinos CF1 - 0D
-
12/10/2026HerculesSant Andreu1 - 0L
-
04/10/2026Sant AndreuAntequera CF 10 - 1D
-
26/09/2026Gimnastic TarragonaSant Andreu0 - 0W
-
24/09/2026Sant AndreuReal Madrid Castilla1 - 1D
-
12/09/2026Ibiza EivissaSant Andreu1 - 0L
-
28/10/2026CE ManresaSant Andreu0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [2-2]Pen [1-4]
Thống kê phong độ Sant Andreu gần đây, KQ Sant Andreu mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 5 | 3 |
Thống kê phong độ Sant Andreu gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Spain Primera Division RFEF | 9 | 2 | 4 | 3 |
Phong độ Sant Andreu gần đây: theo giải đấu
-
28/10/2026CE ManresaSant Andreu0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [2-2]Pen [1-4]
-
08/11/2026FC CartagenaSant Andreu1 - 1D
-
31/10/2026Sant AndreuTeruel 10 - 0W
-
24/10/2026CF Rayo MajadahondaSant Andreu1 - 0L
-
18/10/2026Sant AndreuJuventud Torremolinos CF1 - 0D
-
12/10/2026HerculesSant Andreu1 - 0L
-
04/10/2026Sant AndreuAntequera CF 10 - 1D
-
26/09/2026Gimnastic TarragonaSant Andreu0 - 0W
-
24/09/2026Sant AndreuReal Madrid Castilla1 - 1D
-
12/09/2026Ibiza EivissaSant Andreu1 - 0L
- Kết quả Sant Andreu mới nhất ở giải Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
- Kết quả Sant Andreu mới nhất ở giải Spain Primera Division RFEF
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Sant Andreu gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sant Andreu (sân nhà) | 7 | 2 | 0 | 0 |
| Sant Andreu (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Numancia | 10 | 5 | 4 | 1 | 16 | 5 | 11 | 19 | H H H B T T |
| 2 | UD San Sebastian Reyes | 10 | 6 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 19 | T B T T T B |
| 3 | UB Conquense | 9 | 5 | 3 | 1 | 20 | 11 | 9 | 18 | T B T H T H |
| 4 | Real Valladol B | 10 | 5 | 2 | 3 | 22 | 16 | 6 | 17 | T H T H T B |
| 5 | Atletico Madrid C | 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 9 | 3 | 17 | T T H H B T |
| 6 | CD Artistico Navalcarnero | 10 | 4 | 4 | 2 | 18 | 15 | 3 | 16 | T H H T T H |
| 7 | CF Salmantino | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T B T H B T |
| 8 | CF Talavera de la Reina | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 15 | T T T H T B |
| 9 | CD Guadalajara | 10 | 3 | 4 | 3 | 20 | 20 | 0 | 13 | H T B H T H |
| 10 | Real Madrid C | 10 | 2 | 5 | 3 | 5 | 6 | -1 | 11 | H H H B T T |
| 11 | RSD Alcala Henares | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 15 | -1 | 10 | B H H B H H |
| 12 | CD Atletico Paso | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 13 | -2 | 10 | T B H T B H |
| 13 | G. Segoviana | 9 | 2 | 4 | 3 | 14 | 14 | 0 | 10 | T H H H H B |
| 14 | Albacete B | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 24 | -12 | 9 | H B B H T B |
| 15 | Atletico Tordesillas | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 13 | 0 | 9 | B T H T H B |
| 16 | Getafe B | 10 | 1 | 5 | 4 | 13 | 17 | -4 | 8 | H B H H B T |
| 17 | Real Avila CF | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 15 | -8 | 7 | T B H B B B |
| 18 | CS Puertollano | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 | 20 | -14 | 6 | B H B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật: