Phong độ Ardagger gần đây, KQ Ardagger mới nhất
Phong độ Ardagger gần đây
-
25/04/20261 Mora pine korneuburgArdagger2 - 1L
-
16/08/2025Trenkwalder Admira (Youth)Ardagger1 - 0D
-
21/09/2024SC KorneuburgArdagger2 - 1L
-
01/06/2024Team Wiener LinienArdagger0 - 1W
-
25/05/2024ArdaggerAustria Wien (Youth)0 - 0W
-
18/05/20241 AndelsbuchArdagger1 - 0D
-
11/05/2024ArdaggerSR Donaufeld Wien0 - 1L
-
04/05/2024KremserArdagger1 - 0L
-
27/04/2024ArdaggerSV Oberwart0 - 0D
-
20/04/2024Favoritner ACArdagger0 - 0L
Thống kê phong độ Ardagger gần đây, KQ Ardagger mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ Ardagger gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 4 Áo | 3 | 0 | 1 | 2 |
| - Hạng 3 Áo | 7 | 2 | 2 | 3 |
Phong độ Ardagger gần đây: theo giải đấu
-
25/04/20261 Mora pine korneuburgArdagger2 - 1L
-
16/08/2025Trenkwalder Admira (Youth)Ardagger1 - 0D
-
21/09/2024SC KorneuburgArdagger2 - 1L
-
01/06/2024Team Wiener LinienArdagger0 - 1W
-
25/05/2024ArdaggerAustria Wien (Youth)0 - 0W
-
18/05/20241 AndelsbuchArdagger1 - 0D
-
11/05/2024ArdaggerSR Donaufeld Wien0 - 1L
-
04/05/2024KremserArdagger1 - 0L
-
27/04/2024ArdaggerSV Oberwart0 - 0D
-
20/04/2024Favoritner ACArdagger0 - 0L
- Kết quả Ardagger mới nhất ở giải Hạng 4 Áo
- Kết quả Ardagger mới nhất ở giải Hạng 3 Áo
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Ardagger gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ardagger (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
| Ardagger (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 3 Áo mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wallern | 15 | 10 | 2 | 3 | 38 | 16 | 22 | 32 | T T B T H T |
| 2 | SV Wals-Grunau | 15 | 8 | 5 | 2 | 30 | 15 | 15 | 29 | T H B T B T |
| 3 | LASK (Youth) | 15 | 8 | 4 | 3 | 44 | 17 | 27 | 28 | T T H T H B |
| 4 | Union Gurten | 15 | 8 | 3 | 4 | 23 | 15 | 8 | 27 | H H T T B T |
| 5 | SV Kuchl | 15 | 7 | 3 | 5 | 26 | 27 | -1 | 24 | T H T B B T |
| 6 | SV Grodig | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 | 21 | 2 | 23 | T B B T H T |
| 7 | Bad Schallerbach | 14 | 6 | 4 | 4 | 25 | 17 | 8 | 22 | T T B H H T |
| 8 | St. Johann | 15 | 5 | 4 | 6 | 16 | 21 | -5 | 19 | H B H H T B |
| 9 | SK Vorwarts Steyr | 15 | 5 | 3 | 7 | 20 | 23 | -3 | 18 | B H T B B B |
| 10 | Vortuna Bad Leonfelden | 15 | 4 | 6 | 5 | 26 | 33 | -7 | 18 | B T T H H B |
| 11 | SV Seekirchen | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 | 22 | -5 | 17 | T H B H H T |
| 12 | Union Dietach | 14 | 4 | 3 | 7 | 20 | 34 | -14 | 15 | B B B H T T |
| 13 | SV Ried B | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 | 29 | -14 | 15 | B B H T B H |
| 14 | OTSU Hallein | 15 | 3 | 4 | 8 | 14 | 28 | -14 | 13 | B T T B H B |
| 15 | FC Pinzgau Saalfelden | 15 | 1 | 3 | 11 | 17 | 36 | -19 | 6 | B B B B H B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Áo