Phong độ Luanda CIty gần đây, KQ Luanda CIty mới nhất

Phong độ Luanda CIty gần đây

  • 24/05/2026
    CD Sao Salvador
    Luanda CIty
    0 - 0
    L
  • 20/05/2026
    Luanda CIty
    Primeiro de Agosto
    0 - 1
    L
  • 17/05/2026
    Wiliete
    Luanda CIty
    1 - 0
    L
  • 10/05/2026
    Luanda CIty
    Bravos do Maquis
    0 - 2
    L
  • 06/05/2026
    Sagrada Esperanca
    Luanda CIty
    0 - 0
    D
  • 03/05/2026
    Luanda CIty
    Desportivo Huila
    1 - 1
    L
  • 25/04/2026
    Petro Atletico de Luanda
    Luanda CIty
    4 - 0
    L
  • 17/04/2026
    Luanda CIty
    Estrela Clube 1 de Maio
    0 - 0
    W
  • 12/04/2026
    Guelson
    Luanda CIty 1
    0 - 2
    W
  • 09/04/2026
    Luanda CIty
    Progresso da Lunda Sul
    1 - 0
    W

Thống kê phong độ Luanda CIty gần đây, KQ Luanda CIty mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 3 1 6

Thống kê phong độ Luanda CIty gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Angola 10 3 1 6

Phong độ Luanda CIty gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Luanda CIty mới nhất ở giải VĐQG Angola

  • 24/05/2026
    CD Sao Salvador
    Luanda CIty
    0 - 0
    L
  • 20/05/2026
    Luanda CIty
    Primeiro de Agosto
    0 - 1
    L
  • 17/05/2026
    Wiliete
    Luanda CIty
    1 - 0
    L
  • 10/05/2026
    Luanda CIty
    Bravos do Maquis
    0 - 2
    L
  • 06/05/2026
    Sagrada Esperanca
    Luanda CIty
    0 - 0
    D
  • 03/05/2026
    Luanda CIty
    Desportivo Huila
    1 - 1
    L
  • 25/04/2026
    Petro Atletico de Luanda
    Luanda CIty
    4 - 0
    L
  • 17/04/2026
    Luanda CIty
    Estrela Clube 1 de Maio
    0 - 0
    W
  • 12/04/2026
    Guelson
    Luanda CIty 1
    0 - 2
    W
  • 09/04/2026
    Luanda CIty
    Progresso da Lunda Sul
    1 - 0
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Luanda CIty gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Luanda CIty (sân nhà) 4 3 0 0
Luanda CIty (sân khách) 6 0 0 6
Ghi chú:
Thắng: là số trận Luanda CIty thắng
Bại: là số trận Luanda CIty thua

BXH VĐQG Angola mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wiliete 9 7 2 0 17 2 15 23 T T H T T H
2 Petro Atletico de Luanda 9 5 4 0 13 2 11 19 T H T H H T
3 Bravos do Maquis 9 5 3 1 11 5 6 18 T T H H H T
4 Desportivo Huila 10 5 2 3 9 9 0 17 T H T T H B
5 Primeiro de Agosto 9 4 4 1 11 8 3 16 H T H B H H
6 Interclube Luanda 9 4 2 3 9 8 1 14 T B H T B H
7 CRD Libolo 9 4 0 5 11 15 -4 12 T B T B B T
8 Sagrada Esperanca 8 3 2 3 11 11 0 11 B T H H T B
9 Estrela Clube 1 de Maio 9 3 2 4 11 13 -2 11 B T H B B T
10 CD Sao Salvador 9 3 2 4 5 7 -2 11 B H H T B T
11 Progresso da Lunda Sul 9 2 4 3 7 7 0 10 T B H H T B
12 Recreativo Caala 9 2 4 3 7 8 -1 10 B B H H T H
13 Kabuscorp do Palanca 8 1 4 3 4 6 -2 7 B T B H B H
14 FC Luanda 9 1 2 6 8 15 -7 5 B B B B H B
15 Cabinda 8 0 4 4 3 11 -8 4 B H H H H B
16 Academica Do Lobito 9 0 3 6 2 12 -10 3 B B H H H B

CAF CL qualifying Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Angola
" "