Phong độ USM Alger gần đây, KQ USM Alger mới nhất
Phong độ USM Alger gần đây
-
31/10/2026CS ConstantineUSM Alger0 - 2W
-
24/10/20261 USM AlgerCR Belouizdad1 - 2D
-
14/10/2026USM AlgerJS Saoura1 - 0W
-
09/10/2026MB RouissatUSM Alger0 - 0L
-
19/09/2026Olympique AkbouUSM Alger 11 - 1W
-
11/09/2026USM AlgerJS El Biar1 - 0W
-
04/09/2026USM KhenchelaUSM Alger0 - 0D
-
26/10/2026USM AlgerThe Panthers0 - 0W
-
18/10/2026The PanthersUSM Alger0 - 0W
-
04/08/2026ES Hamam-SousseUSM Alger0 - 0D
Thống kê phong độ USM Alger gần đây, KQ USM Alger mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 3 | 1 |
Thống kê phong độ USM Alger gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Cúp liên đoàn Châu Phi Cúp Quốc Gia Đức nữ | 2 | 2 | 0 | 0 |
| - VĐQG Angiêri | 7 | 4 | 2 | 1 |
Phong độ USM Alger gần đây: theo giải đấu
-
04/08/2026ES Hamam-SousseUSM Alger0 - 0D
-
26/10/2026USM AlgerThe Panthers0 - 0W
-
18/10/2026The PanthersUSM Alger0 - 0W
-
31/10/2026CS ConstantineUSM Alger0 - 2W
-
24/10/20261 USM AlgerCR Belouizdad1 - 2D
-
14/10/2026USM AlgerJS Saoura1 - 0W
-
09/10/2026MB RouissatUSM Alger0 - 0L
-
19/09/2026Olympique AkbouUSM Alger 11 - 1W
-
11/09/2026USM AlgerJS El Biar1 - 0W
-
04/09/2026USM KhenchelaUSM Alger0 - 0D
- Kết quả USM Alger mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả USM Alger mới nhất ở giải Cúp liên đoàn Châu Phi Cúp Quốc Gia Đức nữ
- Kết quả USM Alger mới nhất ở giải VĐQG Angiêri
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập USM Alger gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| USM Alger (sân nhà) | 9 | 6 | 0 | 0 |
| USM Alger (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Angiêri mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 7 | 5 | 17 | T T T T H T |
| 2 | JS kabylie | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 3 | 8 | 16 | B T H T T T |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 | 16 | T T H T T T |
| 4 | MC Oran | 8 | 4 | 3 | 1 | 5 | 2 | 3 | 15 | H T T H H B |
| 5 | USM Alger | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 5 | 5 | 14 | T T B T H T |
| 6 | MB Rouisset | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 5 | 3 | 14 | B T T T H H |
| 7 | Olympique Akbou | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 6 | 3 | 11 | B B H T T H |
| 8 | CRB Temouchent | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 | 9 | T B B H T H |
| 9 | ES Setif | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 7 | 2 | 8 | B T H H B T |
| 10 | JS El Biar | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 12 | 0 | 8 | T H B T H B |
| 11 | ES Ben Aknoun | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 | 8 | 0 | 8 | H H H B H H |
| 12 | CS Constantine | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 17 | -6 | 7 | B T B B B B |
| 13 | USM Khenchela | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 8 | -5 | 5 | H B T B B B |
| 14 | ASO Chlef | 8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 13 | -6 | 4 | B B H H H B |
| 15 | JS Saoura | 7 | 0 | 3 | 4 | 0 | 7 | -7 | 3 | H H B B H B |
| 16 | Biskra | 8 | 0 | 3 | 5 | 4 | 14 | -10 | 3 | H B B B B H |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Angiêri