Phong độ Paradou AC gần đây, KQ Paradou AC mới nhất
Phong độ Paradou AC gần đây
-
30/10/2026Paradou ACMO Constantine3 - 2W
-
24/10/2026MO BejaiaParadou AC1 - 0L
-
17/10/2026Paradou ACJS Jijel0 - 0W
-
13/10/2026US ChaouiaParadou AC0 - 0L
-
02/10/2026USM AnnabaParadou AC1 - 1L
-
26/09/2026Paradou ACNRB Teleghma 12 - 1W
-
18/09/2026AS KhroubParadou AC0 - 0D
-
05/06/2026Paradou ACES Setif 10 - 1L
-
23/05/2026USM AlgerParadou AC1 - 1L
-
19/05/2026MB RouissatParadou AC2 - 0L
Thống kê phong độ Paradou AC gần đây, KQ Paradou AC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
Thống kê phong độ Paradou AC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Algerian Ligue Professionnelle 2 | 7 | 3 | 1 | 3 |
| - VĐQG Angiêri | 3 | 0 | 0 | 3 |
Phong độ Paradou AC gần đây: theo giải đấu
-
30/10/2026Paradou ACMO Constantine3 - 2W
-
24/10/2026MO BejaiaParadou AC1 - 0L
-
17/10/2026Paradou ACJS Jijel0 - 0W
-
13/10/2026US ChaouiaParadou AC0 - 0L
-
02/10/2026USM AnnabaParadou AC1 - 1L
-
26/09/2026Paradou ACNRB Teleghma 12 - 1W
-
18/09/2026AS KhroubParadou AC0 - 0D
-
05/06/2026Paradou ACES Setif 10 - 1L
-
23/05/2026USM AlgerParadou AC1 - 1L
-
19/05/2026MB RouissatParadou AC2 - 0L
- Kết quả Paradou AC mới nhất ở giải Algerian Ligue Professionnelle 2
- Kết quả Paradou AC mới nhất ở giải VĐQG Angiêri
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Paradou AC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Paradou AC (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 0 |
| Paradou AC (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Angiêri mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 7 | 5 | 17 | T T T T H T |
| 2 | JS kabylie | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 3 | 8 | 16 | B T H T T T |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 | 16 | T T H T T T |
| 4 | MC Oran | 8 | 4 | 3 | 1 | 5 | 2 | 3 | 15 | H T T H H B |
| 5 | USM Alger | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 5 | 5 | 14 | T T B T H T |
| 6 | MB Rouisset | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 5 | 3 | 14 | B T T T H H |
| 7 | Olympique Akbou | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 6 | 3 | 11 | B B H T T H |
| 8 | CRB Temouchent | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 | 9 | T B B H T H |
| 9 | ES Setif | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 7 | 2 | 8 | B T H H B T |
| 10 | JS El Biar | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 12 | 0 | 8 | T H B T H B |
| 11 | ES Ben Aknoun | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 | 8 | 0 | 8 | H H H B H H |
| 12 | CS Constantine | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 17 | -6 | 7 | B T B B B B |
| 13 | USM Khenchela | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 8 | -5 | 5 | H B T B B B |
| 14 | ASO Chlef | 8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 13 | -6 | 4 | B B H H H B |
| 15 | JS Saoura | 7 | 0 | 3 | 4 | 0 | 7 | -7 | 3 | H H B B H B |
| 16 | Biskra | 8 | 0 | 3 | 5 | 4 | 14 | -10 | 3 | H B B B B H |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Angiêri