Phong độ CS Constantine gần đây, KQ CS Constantine mới nhất
Phong độ CS Constantine gần đây
-
31/10/2026CS ConstantineUSM Alger0 - 2L
-
23/10/2026Olympique AkbouCS Constantine1 - 0L
-
17/10/2026CS ConstantineJS El Biar1 - 4L
-
12/10/2026USM KhenchelaCS Constantine1 - 0L
-
08/10/2026CS ConstantineBiskra1 - 0W
-
20/09/2026ES SetifCS Constantine 11 - 1L
-
13/09/2026CS ConstantineASO Chlef1 - 0W
-
06/09/2026CRB TemouchentCS Constantine1 - 0D
-
06/06/2026JS SaouraCS Constantine2 - 1L
-
19/05/2026CS ConstantineUSM Khenchela2 - 2D
Thống kê phong độ CS Constantine gần đây, KQ CS Constantine mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ CS Constantine gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Angiêri | 10 | 2 | 2 | 6 |
Phong độ CS Constantine gần đây: theo giải đấu
-
31/10/2026CS ConstantineUSM Alger0 - 2L
-
23/10/2026Olympique AkbouCS Constantine1 - 0L
-
17/10/2026CS ConstantineJS El Biar1 - 4L
-
12/10/2026USM KhenchelaCS Constantine1 - 0L
-
08/10/2026CS ConstantineBiskra1 - 0W
-
20/09/2026ES SetifCS Constantine 11 - 1L
-
13/09/2026CS ConstantineASO Chlef1 - 0W
-
06/09/2026CRB TemouchentCS Constantine1 - 0D
-
06/06/2026JS SaouraCS Constantine2 - 1L
-
19/05/2026CS ConstantineUSM Khenchela2 - 2D
- Kết quả CS Constantine mới nhất ở giải VĐQG Angiêri
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập CS Constantine gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CS Constantine (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
| CS Constantine (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Angiêri mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 7 | 5 | 17 | T T T T H T |
| 2 | JS kabylie | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 3 | 8 | 16 | B T H T T T |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 | 16 | T T H T T T |
| 4 | MC Oran | 8 | 4 | 3 | 1 | 5 | 2 | 3 | 15 | H T T H H B |
| 5 | USM Alger | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 5 | 5 | 14 | T T B T H T |
| 6 | MB Rouisset | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 5 | 3 | 14 | B T T T H H |
| 7 | Olympique Akbou | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 6 | 3 | 11 | B B H T T H |
| 8 | CRB Temouchent | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 9 | -3 | 9 | T B B H T H |
| 9 | ES Setif | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 7 | 2 | 8 | B T H H B T |
| 10 | JS El Biar | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 12 | 0 | 8 | T H B T H B |
| 11 | ES Ben Aknoun | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 | 8 | 0 | 8 | H H H B H H |
| 12 | CS Constantine | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 17 | -6 | 7 | B T B B B B |
| 13 | USM Khenchela | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 8 | -5 | 5 | H B T B B B |
| 14 | ASO Chlef | 8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 13 | -6 | 4 | B B H H H B |
| 15 | JS Saoura | 7 | 0 | 3 | 4 | 0 | 7 | -7 | 3 | H H B B H B |
| 16 | Biskra | 8 | 0 | 3 | 5 | 4 | 14 | -10 | 3 | H B B B B H |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Angiêri