Phong độ KF Beslidhja Lezhe gần đây, KQ KF Beslidhja Lezhe mới nhất
Phong độ KF Beslidhja Lezhe gần đây
-
22/02/2020KS Dinamo TiranaKF Beslidhja Lezhe2 - 0L
-
01/02/2020KF Beslidhja LezheTerbuni Puke0 - 0W
-
25/01/2020KS Veleciku KoplikKF Beslidhja Lezhe0 - 1W
Thống kê phong độ KF Beslidhja Lezhe gần đây, KQ KF Beslidhja Lezhe mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê phong độ KF Beslidhja Lezhe gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Albania | 3 | 2 | 0 | 1 |
Phong độ KF Beslidhja Lezhe gần đây: theo giải đấu
-
22/02/2020KS Dinamo TiranaKF Beslidhja Lezhe2 - 0L
-
01/02/2020KF Beslidhja LezheTerbuni Puke0 - 0W
-
25/01/2020KS Veleciku KoplikKF Beslidhja Lezhe0 - 1W
- Kết quả KF Beslidhja Lezhe mới nhất ở giải Hạng 2 Albania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập KF Beslidhja Lezhe gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| KF Beslidhja Lezhe (sân nhà) | 2 | 2 | 0 | 0 |
| KF Beslidhja Lezhe (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH Hạng 2 Albania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Iliria Fushe | 10 | 6 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 21 | B T T T T T |
| 2 | Besa Kavaje | 10 | 5 | 3 | 2 | 21 | 10 | 11 | 18 | T B T H T H |
| 3 | KS Bylis | 10 | 4 | 6 | 0 | 11 | 6 | 5 | 18 | T H H H T T |
| 4 | KS Perparimi Kukesi | 10 | 6 | 0 | 4 | 13 | 10 | 3 | 18 | B T T T B T |
| 5 | Pogradeci | 10 | 4 | 5 | 1 | 14 | 8 | 6 | 17 | T H H H B T |
| 6 | Flamurtari | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 8 | 6 | 15 | H T T T B T |
| 7 | Beselidhja Lezhe | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 10 | 3 | 14 | H T B T T B |
| 8 | Kastrioti Kruje | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 13 | -2 | 11 | T B B B T B |
| 9 | KS Korabi Peshkopi | 9 | 3 | 2 | 4 | 5 | 11 | -6 | 11 | B B H B T B |
| 10 | Burreli | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 | 13 | -6 | 7 | H B B B B H |
| 11 | Sopoti Librazhd | 10 | 1 | 4 | 5 | 12 | 22 | -10 | 7 | B H H B B B |
| 12 | KF Oriku | 10 | 0 | 2 | 8 | 3 | 18 | -15 | 2 | B B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Albania