Phong độ Al-Adalh gần đây, KQ Al-Adalh mới nhất
Phong độ Al-Adalh gần đây
-
01/11/2026AL-Rbeea JeddahAl-Adalh0 - 0D
-
27/10/2026Al-AdalhAL-jeel0 - 1L
-
20/10/2026Al-OkhdoodAl-Adalh1 - 2W
-
12/10/2026Al-AdalhAl Anwar SA0 - 0D
-
20/09/2026Damac FCAl-Adalh1 - 0L
-
15/09/2026Al-AdalhAl-Jndal1 - 0W
-
07/09/2026Al-AdalhAl-Saqer1 - 1D
-
31/08/2026Al BukayriyahAl-Adalh0 - 1W
-
26/08/2026Al-AdalhAl Tai0 - 2L
-
22/08/2026Al-WehdaAl-Adalh0 - 1D
Thống kê phong độ Al-Adalh gần đây, KQ Al-Adalh mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
Thống kê phong độ Al-Adalh gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng nhất Ả Rập Xê-út | 10 | 3 | 4 | 3 |
Phong độ Al-Adalh gần đây: theo giải đấu
-
01/11/2026AL-Rbeea JeddahAl-Adalh0 - 0D
-
27/10/2026Al-AdalhAL-jeel0 - 1L
-
20/10/2026Al-OkhdoodAl-Adalh1 - 2W
-
12/10/2026Al-AdalhAl Anwar SA0 - 0D
-
20/09/2026Damac FCAl-Adalh1 - 0L
-
15/09/2026Al-AdalhAl-Jndal1 - 0W
-
07/09/2026Al-AdalhAl-Saqer1 - 1D
-
31/08/2026Al BukayriyahAl-Adalh0 - 1W
-
26/08/2026Al-AdalhAl Tai0 - 2L
-
22/08/2026Al-WehdaAl-Adalh0 - 1D
- Kết quả Al-Adalh mới nhất ở giải Hạng nhất Ả Rập Xê-út
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Al-Adalh gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Al-Adalh (sân nhà) | 7 | 3 | 0 | 0 |
| Al-Adalh (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng nhất Ả Rập Xê-út mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ula FC | 9 | 8 | 1 | 0 | 22 | 5 | 17 | 25 | T T T H T T |
| 2 | Al-Jabalain | 10 | 6 | 3 | 1 | 12 | 5 | 7 | 21 | T H T T T T |
| 3 | Al Najma(KSA) | 10 | 5 | 4 | 1 | 17 | 9 | 8 | 19 | H H T T T T |
| 4 | Al-Wehda | 10 | 4 | 6 | 0 | 19 | 10 | 9 | 18 | T H T H T T |
| 5 | Damac FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 13 | 4 | 18 | T T B T T T |
| 6 | Al-Zlfe | 10 | 4 | 5 | 1 | 13 | 4 | 9 | 17 | H T T H B T |
| 7 | Al Anwar SA | 9 | 3 | 5 | 1 | 8 | 5 | 3 | 14 | T T H H H T |
| 8 | Al-Tai | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 20 | -6 | 14 | H T B B T H |
| 9 | Al-Adalh | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 14 | 1 | 13 | T B H T B H |
| 10 | Al-Saqer | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 9 | 0 | 11 | B T B T B H |
| 11 | Al Raed | 10 | 3 | 1 | 6 | 8 | 14 | -6 | 10 | H B T B B B |
| 12 | AL-Rbeea Jeddah | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 13 | -5 | 9 | B B B B B H |
| 13 | Al-Orubah | 9 | 1 | 5 | 3 | 6 | 9 | -3 | 8 | H T H H B B |
| 14 | Al-Okhdood | 9 | 1 | 4 | 4 | 13 | 20 | -7 | 7 | H B B H B B |
| 15 | Al-Jndal | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 15 | -5 | 6 | T B H H B B |
| 16 | Hajer | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 16 | -8 | 6 | H B H B B B |
| 17 | Al Bukayriyah | 10 | 1 | 3 | 6 | 7 | 18 | -11 | 6 | B B B H T B |
| 18 | AL-jeel | 8 | 1 | 2 | 5 | 1 | 8 | -7 | 5 | H B B H T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ả Rập Xê-út