Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Chambly FC vs Chantilly, 02h00 ngày 07/11
Kết quả Chambly FC vs Chantilly
Đối đầu Chambly FC vs Chantilly
Phong độ Chambly FC gần đây
Phong độ Chantilly gần đây
Nghiệp dư pháp 2026-2027: Chambly FC vs Chantilly
-
Giải đấu: Nghiệp dư phápMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/11/2026 02:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Chambly FC vs Chantilly trước đây
-
14/02/2026Chantilly0 - 0Chambly FC0 - 0D
-
06/09/2025Chambly FC1 - 3Chantilly0 - 2L
-
03/05/2025Chantilly1 - 3Chambly FC0 - 1W
-
21/12/2024Chambly FC2 - 1Chantilly2 - 0W
-
27/07/2024Chantilly1 - 0Chambly FC0 - 0L
-
07/12/2013Chantilly1 - 2Chambly FC1 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Chambly FC vs Chantilly
- Thống kê lịch sử đối đầu Chambly FC vs Chantilly: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 3 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Chambly FC vs Chantilly: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Nghiệp dư pháp | 4 | 2 | 1 | 1 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Pháp | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Chambly FC vs Chantilly: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Chambly FC (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Chambly FC (sân khách) | 4 | 2 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Chambly FC thắng
Bại: là số trận Chambly FC thua
Thắng: là số trận Chambly FC thắng
Bại: là số trận Chambly FC thua
BXH Vòng Bảng Nghiệp dư pháp mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Chambly FC và Chantilly trên Bảng xếp hạng của Nghiệp dư pháp mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Nghiệp dư pháp 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nimes | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 6 | 11 | 17 | T T T H B H |
| 2 | GFA Rumilly Vallieres | 8 | 5 | 0 | 3 | 27 | 12 | 15 | 15 | B B B T T T |
| 3 | Toulon | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 5 | 4 | 13 | T T B T H H |
| 4 | Hauts Lyonnais | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 9 | 1 | 13 | T H B H H T |
| 5 | ES Troyes AC B | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 13 | -3 | 13 | T B T B T T |
| 6 | Frejus St-Raphael | 7 | 4 | 0 | 3 | 13 | 10 | 3 | 12 | B T B B T T |
| 7 | Andrezieux | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 8 | 2 | 12 | B T B H H T |
| 8 | Touraine | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 12 | H H T H T B |
| 9 | Hyeres | 7 | 2 | 5 | 0 | 8 | 4 | 4 | 11 | T T H H H H |
| 10 | FC Limonest | 8 | 2 | 4 | 2 | 11 | 11 | 0 | 10 | T T H B H H |
| 11 | Saint-Priest | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 13 | -3 | 10 | B H H H H T |
| 12 | GOAL FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 9 | 2 | 9 | H H T T B B |
| 13 | Lyon Duchere | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 16 | -7 | 7 | B B T B T H |
| 14 | Bourges | 7 | 0 | 4 | 3 | 3 | 8 | -5 | 4 | H H H B B B |
| 15 | Istres | 7 | 0 | 4 | 3 | 2 | 11 | -9 | 4 | B B H H H B |
| 16 | Chateauroux | 7 | 0 | 3 | 4 | 6 | 12 | -6 | 3 | B H B H B B |
| 17 | Canet Roussillon | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 | 14 | -11 | 3 | B B H H B H |
Cập nhật:
