Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Lokomotiv Moscow Nữ vs Spartak Moscow (W), 18h00 ngày 07/11
Kết quả Lokomotiv Moscow Nữ vs Spartak Moscow (W)
Đối đầu Lokomotiv Moscow Nữ vs Spartak Moscow (W)
Phong độ Lokomotiv Moscow Nữ gần đây
Phong độ Spartak Moscow (W) gần đây
VĐQG Nga nữ 2026: Lokomotiv Moscow Nữ vs Spartak Moscow (W)
-
Giải đấu: VĐQG Nga nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 07/11/2026 15:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Lokomotiv Moscow Nữ vs Spartak Moscow (W) trước đây
-
22/08/2026Lokomotiv Moscow (W)2 - 0Spartak Moscow (W)0 - 0W
-
16/08/2026Spartak Moscow (W)3 - 4Lokomotiv Moscow (W)2 - 3W
-
27/06/2026Spartak Moscow (W)1 - 1Lokomotiv Moscow (W)0 - 1D
-
17/10/2025Lokomotiv Moscow (W)0 - 2Spartak Moscow (W)0 - 2L
-
18/05/2025Spartak Moscow (W)3 - 3Lokomotiv Moscow (W)2 - 2D
-
16/11/2024Lokomotiv Moscow (W)0 - 0Spartak Moscow (W)0 - 0D
-
23/06/2024Spartak Moscow (W)0 - 0Lokomotiv Moscow (W)0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Lokomotiv Moscow Nữ vs Spartak Moscow (W)
- Thống kê lịch sử đối đầu Lokomotiv Moscow Nữ vs Spartak Moscow (W): thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 2 | 4 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lokomotiv Moscow Nữ vs Spartak Moscow (W): theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc Gia Nga nữ | 2 | 2 | 0 | 0 |
| VĐQG Nga nữ | 5 | 0 | 4 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lokomotiv Moscow Nữ vs Spartak Moscow (W): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lokomotiv Moscow Nữ (sân nhà) | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Lokomotiv Moscow Nữ (sân khách) | 4 | 1 | 3 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Lokomotiv Moscow Nữ thắng
Bại: là số trận Lokomotiv Moscow Nữ thua
Thắng: là số trận Lokomotiv Moscow Nữ thắng
Bại: là số trận Lokomotiv Moscow Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Nga nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Lokomotiv Moscow Nữ và Spartak Moscow (W) trên Bảng xếp hạng của VĐQG Nga nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Nga nữ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St Petersburg (W) | 19 | 17 | 2 | 0 | 52 | 5 | 47 | 53 | T T T T T T |
| 2 | CSKA Moscow (W) | 19 | 16 | 1 | 2 | 51 | 9 | 42 | 49 | T B T T T T |
| 3 | Spartak Moscow (W) | 19 | 13 | 4 | 2 | 44 | 12 | 32 | 43 | T T T T T B |
| 4 | Lokomotiv Moscow (W) | 19 | 12 | 4 | 3 | 35 | 9 | 26 | 40 | T T T T H T |
| 5 | Krylya Sovetov Samara (W) | 19 | 9 | 5 | 5 | 26 | 21 | 5 | 32 | B T B T H H |
| 6 | Dynamo Moscow (W) | 19 | 10 | 1 | 8 | 20 | 17 | 3 | 31 | T T T T B T |
| 7 | Chertanovo Moscow (W) | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 | 35 | -11 | 24 | T B H B B T |
| 8 | Rubin Kazan (W) | 20 | 5 | 8 | 7 | 22 | 26 | -4 | 23 | H B B H T B |
| 9 | Zvezda 2005 (W) | 20 | 4 | 5 | 11 | 13 | 34 | -21 | 17 | B B B B H H |
| 10 | Krasnodar FK (W) | 19 | 2 | 8 | 9 | 15 | 29 | -14 | 14 | B B B H H H |
| 11 | FK Rostov (W) | 20 | 3 | 4 | 13 | 6 | 44 | -38 | 13 | B T B B H H |
| 12 | FK Ryazan (W) | 20 | 1 | 6 | 13 | 11 | 41 | -30 | 9 | H B B B B B |
| 13 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 19 | 0 | 3 | 16 | 7 | 44 | -37 | 3 | B B B B B B |
Cập nhật:
