Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Rodina Moscow Youth vs Konopliev Youth, 18h00 ngày 06/11
Kết quả FC Rodina Moscow Youth vs Konopliev Youth
Đối đầu FC Rodina Moscow Youth vs Konopliev Youth
Phong độ FC Rodina Moscow Youth gần đây
Phong độ Konopliev Youth gần đây
VĐQG Nga U19 2026: FC Rodina Moscow Youth vs Konopliev Youth
-
Giải đấu: VĐQG Nga U19Mùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 06/11/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Rodina Moscow Youth vs Konopliev Youth trước đây
-
17/07/2026Konopliev Youth1 - 4FC Rodina Moscow Youth1 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu FC Rodina Moscow Youth vs Konopliev Youth
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Rodina Moscow Youth vs Konopliev Youth: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Rodina Moscow Youth vs Konopliev Youth: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Nga U19 | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Rodina Moscow Youth vs Konopliev Youth: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Rodina Moscow Youth (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| FC Rodina Moscow Youth (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Rodina Moscow Youth thắng
Bại: là số trận FC Rodina Moscow Youth thua
Thắng: là số trận FC Rodina Moscow Youth thắng
Bại: là số trận FC Rodina Moscow Youth thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Nga U19 mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Rodina Moscow Youth và Konopliev Youth trên Bảng xếp hạng của VĐQG Nga U19 mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Nga U19 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow (R) | 24 | 18 | 2 | 4 | 77 | 33 | 44 | 56 | T T B T T T |
| 2 | FK Krasnodar Youth | 24 | 17 | 2 | 5 | 72 | 36 | 36 | 53 | B T B H T T |
| 3 | Zenit St.Petersburg Youth | 24 | 16 | 3 | 5 | 68 | 32 | 36 | 51 | T B T T T T |
| 4 | FC Rodina Moscow Youth | 24 | 15 | 3 | 6 | 62 | 31 | 31 | 48 | T T B T B T |
| 5 | Lokomotiv Moscow Youth | 24 | 14 | 5 | 5 | 59 | 37 | 22 | 47 | T B T B T B |
| 6 | Konopliev Youth | 24 | 13 | 5 | 6 | 51 | 37 | 14 | 44 | T T T T T T |
| 7 | Almaz Antey Youth | 24 | 11 | 5 | 8 | 46 | 51 | -5 | 38 | T H T T T T |
| 8 | Spartak Moscow Youth | 24 | 7 | 10 | 7 | 38 | 41 | -3 | 31 | B B T H H B |
| 9 | FK Rostov Youth | 24 | 9 | 4 | 11 | 36 | 42 | -6 | 31 | T T B H B B |
| 10 | Dinamo Moscow Youth | 24 | 9 | 2 | 13 | 39 | 46 | -7 | 29 | B T B T B B |
| 11 | Dinamo Makhachkala Youth | 24 | 7 | 3 | 14 | 32 | 56 | -24 | 24 | T B T T B T |
| 12 | Chertanovo Moscow Youth | 24 | 6 | 5 | 13 | 33 | 55 | -22 | 23 | B T B B B T |
| 13 | FK Ural Youth | 24 | 6 | 4 | 14 | 29 | 51 | -22 | 22 | B B B B T B |
| 14 | FK Nizhny Novgorod Youth | 24 | 5 | 4 | 15 | 29 | 64 | -35 | 19 | B B H B T B |
| 15 | Rubin Kazan (R) | 24 | 4 | 3 | 17 | 26 | 59 | -33 | 15 | B B B B B B |
| 16 | Fakel Youth | 24 | 3 | 4 | 17 | 25 | 51 | -26 | 13 | B H H B B B |
Cập nhật:
