Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Forge FC vs Atletico Ottawa, 01h10 ngày 08/11
Kết quả Forge FC vs Atletico Ottawa
Đối đầu Forge FC vs Atletico Ottawa
Phong độ Forge FC gần đây
Phong độ Atletico Ottawa gần đây
VĐQG Canada 2026: Forge FC vs Atletico Ottawa
-
Giải đấu: VĐQG CanadaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 08/11/2026 01:10Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Forge FC vs Atletico Ottawa trước đây
-
02/11/2026Atletico Ottawa2 - 2Forge FC2 - 2D
-
18/10/2026Atletico Ottawa1 - 2Forge FC0 - 1W
-
13/09/2026Forge FC3 - 0Atletico Ottawa0 - 0W
-
25/05/2026Atletico Ottawa2 - 1Forge FC0 - 0L
-
04/04/2026Forge FC2 - 0Atletico Ottawa1 - 0W
-
27/10/2025Forge FC1 - 2Atletico Ottawa1 - 1L
-
22/09/2025Atletico Ottawa1 - 1Forge FC1 - 0D
-
18/08/2025Forge FC2 - 0Atletico Ottawa1 - 0W
-
13/07/2025Atletico Ottawa1 - 1Forge FC0 - 1D
-
13/05/2025Forge FC2 - 2Atletico Ottawa1 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Forge FC vs Atletico Ottawa
- Thống kê lịch sử đối đầu Forge FC vs Atletico Ottawa: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 4 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Forge FC vs Atletico Ottawa: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 10 | 4 | 4 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Forge FC vs Atletico Ottawa: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Forge FC (sân nhà) | 5 | 3 | 1 | 1 |
| Forge FC (sân khách) | 5 | 1 | 3 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Forge FC thắng
Bại: là số trận Forge FC thua
Thắng: là số trận Forge FC thắng
Bại: là số trận Forge FC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Canada mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Forge FC và Atletico Ottawa trên Bảng xếp hạng của VĐQG Canada mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Canada 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cavalry FC | 28 | 18 | 6 | 4 | 58 | 23 | 35 | 60 | T B B H T T |
| 2 | Forge FC | 28 | 17 | 7 | 4 | 49 | 22 | 27 | 58 | H H T T T H |
| 3 | Atletico Ottawa | 28 | 13 | 4 | 11 | 42 | 45 | -3 | 43 | B T T T B B |
| 4 | Supra Du Quebec | 28 | 11 | 5 | 12 | 47 | 50 | -3 | 38 | B T T H T T |
| 5 | Vancouver FC | 28 | 10 | 7 | 11 | 39 | 37 | 2 | 37 | H H H H T B |
| 6 | York United FC | 28 | 7 | 9 | 12 | 42 | 65 | -23 | 30 | B T B B B T |
| 7 | HFX Wanderers FC | 28 | 7 | 7 | 14 | 44 | 50 | -6 | 28 | T B H H B B |
| 8 | Pacific FC | 28 | 2 | 9 | 17 | 33 | 62 | -29 | 15 | T B B B B H |
Title Play-offs
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng Leagues Cup
- Bảng xếp hạng Copa America
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Nữ Olympic Nam Mĩ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Nam Mỹ U20
- Bảng xếp hạng Concacaf Gold Women's Cup
- Bảng xếp hạng Nữ Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Nam Mỹ Games (nữ)
- Bảng xếp hạng South American Olympics Qualifiers
- Bảng xếp hạng U19 nữ Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng SAG
- Bảng xếp hạng Thế vận hội Mỹ Nữ
- Bảng xếp hạng U17 Nữ CONCACAF
- Bảng xếp hạng Cúp vàng CONCACAF
- Bảng xếp hạng U20 Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
- Bảng xếp hạng Cúp Vô Địch Trung Mỹ
- Bảng xếp hạng U17 CONCACAF
- Bảng xếp hạng U20 Concacaf
- Bảng xếp hạng World Cup bóng đá bãi biển - VL KV Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng CONCACAF U17 Championship
- Bảng xếp hạng Vô địch nữ Nam Mỹ U17
- Bảng xếp hạng CONCACAF Women Under 20
- Bảng xếp hạng Pan-American Games - Mens
- Bảng xếp hạng Cúp Nữ Libertadores
- Bảng xếp hạng Central American Games
- Bảng xếp hạng U15 CS
- Bảng xếp hạng World Cup nữ Play-offs
- Bảng xếp hạng CFU
