Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Suduva vs FK Banga Gargzdai, 19h15 ngày 01/11
Kết quả Suduva vs FK Banga Gargzdai
Đối đầu Suduva vs FK Banga Gargzdai
Phong độ Suduva gần đây
Phong độ FK Banga Gargzdai gần đây
VĐQG Lítva 2026: Suduva vs FK Banga Gargzdai
-
Giải đấu: VĐQG LítvaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 01/11/2026 19:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Suduva vs FK Banga Gargzdai trước đây
-
09/08/2026FK Banga Gargzdai0 - 3Suduva0 - 2W
-
13/06/2026Suduva0 - 0FK Banga Gargzdai0 - 0D
-
11/04/2026FK Banga Gargzdai2 - 1Suduva1 - 0L
-
21/09/2025FK Banga Gargzdai0 - 1Suduva0 - 1W
-
17/08/2025Suduva2 - 1FK Banga Gargzdai0 - 1W
-
11/05/2025FK Banga Gargzdai0 - 1Suduva0 - 1W
-
09/03/2025Suduva1 - 0FK Banga Gargzdai0 - 0W
-
27/10/2024Suduva2 - 0FK Banga Gargzdai0 - 0W
-
02/08/2024FK Banga Gargzdai1 - 0Suduva0 - 0L
-
01/06/2024Suduva1 - 0FK Banga Gargzdai0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Suduva vs FK Banga Gargzdai
- Thống kê lịch sử đối đầu Suduva vs FK Banga Gargzdai: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Suduva vs FK Banga Gargzdai: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Lítva | 10 | 7 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Suduva vs FK Banga Gargzdai: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Suduva (sân nhà) | 5 | 4 | 1 | 0 |
| Suduva (sân khách) | 5 | 3 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Suduva thắng
Bại: là số trận Suduva thua
Thắng: là số trận Suduva thắng
Bại: là số trận Suduva thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Lítva mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Suduva và FK Banga Gargzdai trên Bảng xếp hạng của VĐQG Lítva mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Lítva 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 28 | 14 | 9 | 5 | 56 | 20 | 36 | 51 | H T T T B T |
| 2 | Suduva | 28 | 13 | 11 | 4 | 39 | 25 | 14 | 50 | T T T B H H |
| 3 | TransINVEST Vilnius | 28 | 13 | 6 | 9 | 43 | 35 | 8 | 45 | B H T B T T |
| 4 | FK Zalgiris Vilnius | 28 | 13 | 5 | 10 | 41 | 34 | 7 | 44 | T B T H T B |
| 5 | Banga Gargzdai | 28 | 11 | 8 | 9 | 32 | 28 | 4 | 41 | T H H B B T |
| 6 | Dziugas Telsiai | 28 | 10 | 8 | 10 | 36 | 40 | -4 | 38 | T B B H B B |
| 7 | FK Panevezys | 28 | 9 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 32 | B B T T T B |
| 8 | Hegelmann Litauen | 29 | 4 | 14 | 11 | 31 | 48 | -17 | 26 | B H H B H H |
| 9 | Siauliai | 29 | 3 | 8 | 18 | 24 | 58 | -34 | 17 | T B B B H B |
| 10 | FK Riteriai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
