Lịch thi đấu Dukla Banska Bystrica hôm nay, LTĐ Dukla Banska Bystrica mới nhất
Lịch thi đấu Dukla Banska Bystrica mới nhất hôm nay
-
15/05 22:00Inter BratislavaDukla Banska Bystrica? - ?Vòng 30
-
21/11 21:30MSK ZilinaDukla Banska Bystrica? - ?Vòng 15
-
28/11 21:30Dukla Banska BystricaMFK Ruzomberok? - ?Vòng 16
-
05/12 21:30KFC KomarnoDukla Banska Bystrica? - ?Vòng 17
-
12/12 21:30Dukla Banska BystricaFK Kosice? - ?Vòng 18
-
06/02 21:30MFK SkalicaDukla Banska Bystrica? - ?Vòng 19
-
13/02 21:30Dukla Banska BystricaMichalovce? - ?Vòng 20
-
20/02 21:30Dukla Banska BystricaTrencin? - ?Vòng 21
-
27/02 21:30Sport PodbrezovaDukla Banska Bystrica? - ?Vòng 22
Lịch thi đấu Dukla Banska Bystrica mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
21/11 21:30MSK ZilinaDukla Banska Bystrica? - ?Vòng 15
-
28/11 21:30Dukla Banska BystricaMFK Ruzomberok? - ?Vòng 16
-
05/12 21:30KFC KomarnoDukla Banska Bystrica? - ?Vòng 17
-
12/12 21:30Dukla Banska BystricaFK Kosice? - ?Vòng 18
-
06/02 21:30MFK SkalicaDukla Banska Bystrica? - ?Vòng 19
-
13/02 21:30Dukla Banska BystricaMichalovce? - ?Vòng 20
-
20/02 21:30Dukla Banska BystricaTrencin? - ?Vòng 21
-
27/02 21:30Sport PodbrezovaDukla Banska Bystrica? - ?Vòng 22
-
15/05 22:00Inter BratislavaDukla Banska Bystrica? - ?Vòng 30
- Lịch thi đấu Dukla Banska Bystrica mới nhất ở giải VĐQG Slovakia
- Lịch thi đấu Dukla Banska Bystrica mới nhất ở giải Hạng 2 Slovakia
BXH VĐQG Slovakia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 14 | 12 | 2 | 0 | 42 | 9 | 33 | 38 | T T T T T T |
| 2 | Slovan Bratislava | 14 | 8 | 4 | 2 | 32 | 15 | 17 | 28 | H T H T T H |
| 3 | MSK Zilina | 14 | 8 | 4 | 2 | 37 | 27 | 10 | 28 | T H B H T T |
| 4 | Spartak Trnava | 14 | 7 | 4 | 3 | 28 | 18 | 10 | 25 | H T B H B T |
| 5 | FK Kosice | 14 | 4 | 6 | 4 | 32 | 26 | 6 | 18 | H H H B T B |
| 6 | Sport Podbrezova | 13 | 5 | 2 | 6 | 19 | 23 | -4 | 17 | H T B B T B |
| 7 | Michalovce | 13 | 4 | 2 | 7 | 12 | 23 | -11 | 14 | B T B H B B |
| 8 | Dukla Banska Bystrica | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 | 27 | -13 | 14 | B T T H B B |
| 9 | MFK Ruzomberok | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 | 25 | -13 | 12 | T B H T B T |
| 10 | Trencin | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 30 | -16 | 10 | B T H B B H |
| 11 | KFC Komarno | 13 | 1 | 7 | 5 | 11 | 17 | -6 | 10 | H B H B H T |
| 12 | MFK Skalica | 14 | 2 | 4 | 8 | 15 | 28 | -13 | 10 | B H B H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs