Lịch thi đấu Tarxien Rainbows F.C hôm nay, LTĐ Tarxien Rainbows F.C mới nhất
Lịch thi đấu Tarxien Rainbows F.C mới nhất hôm nay
-
08/11 22:30Santa LuciaTarxien Rainbows F.C? - ?Vòng 7
-
22/11 17:30Tarxien Rainbows F.CGudja United? - ?Vòng 8
-
28/11 22:30Fgura UnitedTarxien Rainbows F.C? - ?Vòng 9
-
05/12 22:30Tarxien Rainbows F.CNaxxar Lions? - ?Vòng 10
-
12/12 20:00Swieqi UnitedTarxien Rainbows F.C? - ?Vòng 11
Lịch thi đấu Tarxien Rainbows F.C mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
08/11 22:30Santa LuciaTarxien Rainbows F.C? - ?Vòng 7
-
22/11 17:30Tarxien Rainbows F.CGudja United? - ?Vòng 8
-
28/11 22:30Fgura UnitedTarxien Rainbows F.C? - ?Vòng 9
-
05/12 22:30Tarxien Rainbows F.CNaxxar Lions? - ?Vòng 10
-
12/12 20:00Swieqi UnitedTarxien Rainbows F.C? - ?Vòng 11
- Lịch thi đấu Tarxien Rainbows F.C mới nhất ở giải Hạng nhất Malta
BXH Hạng nhất Malta mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tarxien Rainbows F.C | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 6 | 9 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Swieqi United | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 9 | 4 | 13 | H T B T T T |
| 3 | Naxxar Lions | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 4 | 13 | B T T T H T |
| 4 | Fgura United | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 4 | 8 | 12 | T H T H T H |
| 5 | Pieta Hotspurs | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 8 | 5 | 12 | T B B T T T |
| 6 | Melita FC Saint Julian | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | 4 | 10 | T B H B T T |
| 7 | Mgarr United FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 10 | B T T T B H |
| 8 | Zurrieq | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 7 | B B H T T B |
| 9 | St. Andrews | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 7 | H T B T B B |
| 10 | Attard | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 9 | 0 | 6 | H B H H B T |
| 11 | Victoria Hotspurs | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 9 | -2 | 6 | T T B B B B |
| 12 | Vittoriosa Stars | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 6 | H T B H B H |
| 13 | Santa Lucia | 6 | 0 | 5 | 1 | 3 | 5 | -2 | 5 | H H H H H B |
| 14 | Sirens | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 | T H B B B B |
| 15 | Zebbug Rangers | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 12 | -7 | 4 | B T B B H T |
| 16 | Gudja United | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 11 | -9 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs