Lịch thi đấu MOL Fehervar FC (W) hôm nay, LTĐ MOL Fehervar FC (W) mới nhất

Lịch thi đấu MOL Fehervar FC (W) mới nhất hôm nay

  • 08/11 17:00
    MOL Fehervar FC Nữ
    Szekszard UFC Nữ
    ? - ?
    Vòng 14
  • 14/11 20:00
    Pecsi MFC (W)
    MOL Fehervar FC Nữ
    ? - ?
    Vòng 15
  • 21/11 20:00
    MOL Fehervar FC Nữ
    Gyori Dozsa Nữ
    ? - ?
    Vòng 16
  • 20/02 20:00
    Ujpesti Nữ
    MOL Fehervar FC Nữ
    ? - ?
    Vòng 17
  • 13/03 20:00
    MOL Fehervar FC Nữ
    Ferencvarosi TC Nữ
    ? - ?
    Vòng 18
  • 20/03 20:00
    Diosgyori VTK Nữ
    MOL Fehervar FC Nữ
    ? - ?
    Vòng 19
  • 27/03 20:00
    MOL Fehervar FC Nữ
    Puskas Akademia Nữ
    ? - ?
    Vòng 20
  • 31/03 19:00
    Budapest Honved Woman's
    MOL Fehervar FC Nữ
    ? - ?
    Vòng 21
  • 03/04 19:00
    MOL Fehervar FC Nữ
    Astra Hungary Nữ
    ? - ?
    Vòng 22

Lịch thi đấu MOL Fehervar FC (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu MOL Fehervar FC (W) mới nhất ở giải VĐQG Hungary nữ

  • 08/11 17:00
    MOL Fehervar FC Nữ
    Szekszard UFC Nữ
    ? - ?
    Vòng 14
  • 14/11 20:00
    Pecsi MFC (W)
    MOL Fehervar FC Nữ
    ? - ?
    Vòng 15
  • 21/11 20:00
    MOL Fehervar FC Nữ
    Gyori Dozsa Nữ
    ? - ?
    Vòng 16
  • 20/02 20:00
    Ujpesti Nữ
    MOL Fehervar FC Nữ
    ? - ?
    Vòng 17
  • 13/03 20:00
    MOL Fehervar FC Nữ
    Ferencvarosi TC Nữ
    ? - ?
    Vòng 18
  • 20/03 20:00
    Diosgyori VTK Nữ
    MOL Fehervar FC Nữ
    ? - ?
    Vòng 19
  • 27/03 20:00
    MOL Fehervar FC Nữ
    Puskas Akademia Nữ
    ? - ?
    Vòng 20
  • 31/03 19:00
    Budapest Honved Woman's
    MOL Fehervar FC Nữ
    ? - ?
    Vòng 21
  • 03/04 19:00
    MOL Fehervar FC Nữ
    Astra Hungary Nữ
    ? - ?
    Vòng 22

BXH VĐQG Hungary nữ mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Ujpesti (W) 14 10 1 3 31 8 23 31 T T T T B T
2 Puskas Akademia (W) 13 9 2 2 63 14 49 29 B T T T T T
3 Budapest Honved Woman's 14 9 2 3 36 9 27 29 T T T H T T
4 Ferencvarosi TC (W) 12 9 2 1 30 8 22 29 T T T B H T
5 Gyori Dozsa (W) 12 9 1 2 46 7 39 28 T T T T B T
6 MTK Hungaria FC (W) 13 8 3 2 29 6 23 27 T B T B H T
7 Szetomeharry (W) 13 5 1 7 16 22 -6 16 B T B B T T
8 Pecsi MFC (W) 14 4 3 7 15 27 -12 15 B B H H B B
9 MOL Fehervar FC (W) 13 3 0 10 13 69 -56 9 T B B B B B
10 Astra Hungary (W) 13 2 2 9 9 20 -11 8 B B B T B B
11 Diosgyori VTK (W) 14 1 1 12 15 69 -54 4 B B T H B B
12 Szekszard UFC (W) 13 1 0 12 3 47 -44 3 B B B B B B

" "