Lịch thi đấu Club Brugge II (W) hôm nay, LTĐ Club Brugge II (W) mới nhất

Lịch thi đấu Club Brugge II (W) mới nhất hôm nay

  • 14/11 02:30
    Westerlo Nữ
    Club Brugge II Nữ
    ? - ?
    Vòng 11
  • 22/11 21:00
    Club Brugge II Nữ
    RAEC Mons Nữ
    ? - ?
    Vòng 12
  • 28/11 23:00
    KFC Damme (W)
    Club Brugge II Nữ
    ? - ?
    Vòng 13
  • 05/12 20:00
    Club Brugge II Nữ
    Stabæk (W)
    ? - ?
    Vòng 14
  • 12/12 02:30
    White Star Bruxelles Nữ
    Club Brugge II Nữ
    ? - ?
    Vòng 15
  • 09/01 20:00
    Club Brugge II Nữ
    KV Mechelen Nữ
    ? - ?
    Vòng 16
  • 17/01 00:30
    Anderlecht II Nữ
    Club Brugge II Nữ
    ? - ?
    Vòng 17
  • 23/01 20:00
    Club Brugge II Nữ
    Ladies Genk B Nữ
    ? - ?
    Vòng 18
  • 30/01 23:00
    Standard Liege B Nữ
    Club Brugge II Nữ
    ? - ?
    Vòng 19
  • 06/02 20:00
    Club Brugge II Nữ
    Famkes Merkem Nữ
    ? - ?
    Vòng 20
  • 13/02 20:15
    Olsa Brakel W
    Club Brugge II Nữ
    ? - ?
    Vòng 21
  • 20/02 20:00
    Club Brugge II Nữ
    Herk Sport Hasselt (W)
    ? - ?
    Vòng 22
  • 07/03 00:30
    Zulte-Waregem II Nữ
    Club Brugge II Nữ
    ? - ?
    Vòng 23
  • 13/03 20:00
    Club Brugge II Nữ
    Oud Heverlee Leuven II Nữ
    ? - ?
    Vòng 24
  • 21/03 22:00
    Stade Mouscron (W)
    Club Brugge II Nữ
    ? - ?
    Vòng 25
  • 03/04 19:00
    Club Brugge II Nữ
    Westerlo Nữ
    ? - ?
    Vòng 26
  • 10/04 22:30
    RAEC Mons Nữ
    Club Brugge II Nữ
    ? - ?
    Vòng 27
  • 17/04 19:00
    Club Brugge II Nữ
    KFC Damme (W)
    ? - ?
    Vòng 28
  • 24/04 22:00
    Stabæk (W)
    Club Brugge II Nữ
    ? - ?
    Vòng 29
  • 01/05 22:00
    Club Brugge II Nữ
    White Star Bruxelles Nữ
    ? - ?
    Vòng 30

Lịch thi đấu Club Brugge II (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu Club Brugge II (W) mới nhất ở giải Hạng nhất Bỉ nữ

  • 14/11 02:30
    Westerlo Nữ
    Club Brugge II Nữ
    ? - ?
    Vòng 11
  • 22/11 21:00
    Club Brugge II Nữ
    RAEC Mons Nữ
    ? - ?
    Vòng 12
  • 28/11 23:00
    KFC Damme (W)
    Club Brugge II Nữ
    ? - ?
    Vòng 13
  • 05/12 20:00
    Club Brugge II Nữ
    Stabæk (W)
    ? - ?
    Vòng 14
  • 12/12 02:30
    White Star Bruxelles Nữ
    Club Brugge II Nữ
    ? - ?
    Vòng 15
  • 09/01 20:00
    Club Brugge II Nữ
    KV Mechelen Nữ
    ? - ?
    Vòng 16
  • 17/01 00:30
    Anderlecht II Nữ
    Club Brugge II Nữ
    ? - ?
    Vòng 17
  • 23/01 20:00
    Club Brugge II Nữ
    Ladies Genk B Nữ
    ? - ?
    Vòng 18
  • 30/01 23:00
    Standard Liege B Nữ
    Club Brugge II Nữ
    ? - ?
    Vòng 19
  • 06/02 20:00
    Club Brugge II Nữ
    Famkes Merkem Nữ
    ? - ?
    Vòng 20
  • 13/02 20:15
    Olsa Brakel W
    Club Brugge II Nữ
    ? - ?
    Vòng 21
  • 20/02 20:00
    Club Brugge II Nữ
    Herk Sport Hasselt (W)
    ? - ?
    Vòng 22
  • 07/03 00:30
    Zulte-Waregem II Nữ
    Club Brugge II Nữ
    ? - ?
    Vòng 23
  • 13/03 20:00
    Club Brugge II Nữ
    Oud Heverlee Leuven II Nữ
    ? - ?
    Vòng 24
  • 21/03 22:00
    Stade Mouscron (W)
    Club Brugge II Nữ
    ? - ?
    Vòng 25
  • 03/04 19:00
    Club Brugge II Nữ
    Westerlo Nữ
    ? - ?
    Vòng 26
  • 10/04 22:30
    RAEC Mons Nữ
    Club Brugge II Nữ
    ? - ?
    Vòng 27
  • 17/04 19:00
    Club Brugge II Nữ
    KFC Damme (W)
    ? - ?
    Vòng 28
  • 24/04 22:00
    Stabæk (W)
    Club Brugge II Nữ
    ? - ?
    Vòng 29
  • 01/05 22:00
    Club Brugge II Nữ
    White Star Bruxelles Nữ
    ? - ?
    Vòng 30

BXH Hạng nhất Bỉ nữ mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Oud Heverlee Leuven II (W) 10 6 3 1 26 14 12 21 T T H T T H
2 Stabæk (W) 9 6 3 0 14 4 10 21 H T H H T T
3 KV Mechelen (W) 9 6 2 1 22 6 16 20 H T B T T T
4 Westerlo (W) 9 5 2 2 20 13 7 17 H T T H T B
5 Club Brugge II (W) 10 5 2 3 17 11 6 17 H B H T B T
6 Anderlecht II (W) 10 4 4 2 18 7 11 16 T T H B T H
7 Zulte-Waregem II (W) 10 5 1 4 15 10 5 16 T H T B T T
8 Ladies Genk B (W) 10 5 0 5 23 22 1 15 B T T T T B
9 Olsa Brakel W 9 3 5 1 13 10 3 14 H T H H B T
10 White Star Bruxelles (W) 10 4 1 5 15 20 -5 13 B T B B T T
11 KFC Damme (W) 9 3 1 5 10 22 -12 10 B B B T B B
12 RAEC Mons (W) 9 2 3 4 16 17 -1 9 T B B H B B
13 Herk Sport Hasselt (W) 10 3 0 7 13 20 -7 9 B B T B B B
14 Standard Liege B (W) 9 3 0 6 9 22 -13 9 B B B B T T
15 Stade Mouscron (W) 10 1 1 8 12 29 -17 4 B T B B B B
16 Famkes Merkem (W) 9 0 2 7 4 20 -16 2 B H B B B B

" "