Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về SK Super Nova II vs Riga FC II, 18h00 ngày 07/11
Kết quả SK Super Nova II vs Riga FC II
Đối đầu SK Super Nova II vs Riga FC II
Phong độ SK Super Nova II gần đây
Phong độ Riga FC II gần đây
Hạng nhất Latvia 2026: SK Super Nova II vs Riga FC II
-
Giải đấu: Hạng nhất LatviaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 07/11/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu SK Super Nova II vs Riga FC II trước đây
-
19/07/2026Riga FC II2 - 1SK Super Nova II2 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu SK Super Nova II vs Riga FC II
- Thống kê lịch sử đối đầu SK Super Nova II vs Riga FC II: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu SK Super Nova II vs Riga FC II: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Latvia | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu SK Super Nova II vs Riga FC II: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| SK Super Nova II (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| SK Super Nova II (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận SK Super Nova II thắng
Bại: là số trận SK Super Nova II thua
Thắng: là số trận SK Super Nova II thắng
Bại: là số trận SK Super Nova II thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Latvia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội SK Super Nova II và Riga FC II trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Latvia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Latvia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Metta/LU Riga | 21 | 17 | 3 | 1 | 89 | 17 | 72 | 54 | T T T H T T |
| 2 | FK Valmiera | 21 | 16 | 3 | 2 | 60 | 23 | 37 | 51 | T T T H T B |
| 3 | Saldus SS/Leevon | 21 | 15 | 4 | 2 | 43 | 25 | 18 | 49 | T T T T H T |
| 4 | Beitar Riga Mariners | 21 | 14 | 5 | 2 | 50 | 23 | 27 | 47 | T T T T B T |
| 5 | JDFS Alberts | 21 | 11 | 4 | 6 | 42 | 31 | 11 | 37 | T T T T B B |
| 6 | Marupe | 21 | 9 | 2 | 10 | 34 | 32 | 2 | 29 | B T B B T H |
| 7 | Skanstes SK | 21 | 8 | 2 | 11 | 43 | 42 | 1 | 26 | T H T B T B |
| 8 | Riga FC II | 21 | 7 | 5 | 9 | 29 | 37 | -8 | 26 | B B H T H H |
| 9 | SK Super Nova II | 21 | 6 | 7 | 8 | 28 | 32 | -4 | 25 | T B H B H B |
| 10 | Tukums-2000 II | 21 | 5 | 3 | 13 | 27 | 60 | -33 | 18 | B B B B T T |
| 11 | FK Smiltene BJSS | 21 | 4 | 4 | 13 | 29 | 57 | -28 | 16 | B B B B T T |
| 12 | FK Ventspils | 21 | 3 | 6 | 12 | 21 | 41 | -20 | 15 | B H B B T B |
| 13 | Rigas Futbola skola II | 21 | 4 | 3 | 14 | 34 | 62 | -28 | 15 | B B B T B B |
| 14 | Rezekne/BJSS | 21 | 1 | 3 | 17 | 17 | 64 | -47 | 6 | B B B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
