Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Tukums-2000 vs FK Auda Riga, 18h00 ngày 08/11
Kết quả Tukums-2000 vs FK Auda Riga
Đối đầu Tukums-2000 vs FK Auda Riga
Phong độ Tukums-2000 gần đây
Phong độ FK Auda Riga gần đây
VĐQG Latvia 2026: Tukums-2000 vs FK Auda Riga
-
Giải đấu: VĐQG LatviaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 08/11/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Tukums-2000 vs FK Auda Riga trước đây
-
21/08/2026FK Auda Riga3 - 0Tukums-20001 - 0L
-
17/06/2026Tukums-20002 - 1FK Auda Riga1 - 1W
-
26/04/2026FK Auda Riga2 - 1Tukums-20002 - 1L
-
02/11/2025FK Auda Riga0 - 1Tukums-20000 - 1W
-
10/08/2025Tukums-20001 - 0FK Auda Riga1 - 0W
-
13/06/2025Tukums-20002 - 4FK Auda Riga1 - 2L
-
18/04/2025FK Auda Riga2 - 0Tukums-20001 - 0L
-
03/11/2024Tukums-20000 - 3FK Auda Riga0 - 1L
-
02/10/2024FK Auda Riga1 - 1Tukums-20000 - 0D
-
02/06/2024Tukums-20001 - 4FK Auda Riga0 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu Tukums-2000 vs FK Auda Riga
- Thống kê lịch sử đối đầu Tukums-2000 vs FK Auda Riga: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tukums-2000 vs FK Auda Riga: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Latvia | 10 | 3 | 1 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Tukums-2000 vs FK Auda Riga: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Tukums-2000 (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 3 |
| Tukums-2000 (sân khách) | 5 | 1 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Tukums-2000 thắng
Bại: là số trận Tukums-2000 thua
Thắng: là số trận Tukums-2000 thắng
Bại: là số trận Tukums-2000 thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Latvia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Tukums-2000 và FK Auda Riga trên Bảng xếp hạng của VĐQG Latvia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Latvia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rigas Futbola skola | 30 | 23 | 5 | 2 | 71 | 22 | 49 | 74 | T H T H T H |
| 2 | Riga FC | 31 | 22 | 7 | 2 | 86 | 30 | 56 | 73 | H B H H T T |
| 3 | FK Auda Riga | 31 | 18 | 7 | 6 | 49 | 30 | 19 | 61 | T H T H T H |
| 4 | FK Liepaja | 31 | 12 | 7 | 12 | 41 | 43 | -2 | 43 | T B T H H H |
| 5 | BFC Daugavpils | 31 | 10 | 9 | 12 | 35 | 35 | 0 | 39 | T H B H B H |
| 6 | Super Nova | 30 | 10 | 5 | 15 | 29 | 40 | -11 | 35 | H H T T B B |
| 7 | Jelgava | 31 | 8 | 8 | 15 | 32 | 49 | -17 | 32 | B T T B H B |
| 8 | Grobina | 31 | 5 | 11 | 15 | 21 | 52 | -31 | 26 | B B T B H H |
| 9 | Tukums-2000 | 31 | 5 | 9 | 17 | 44 | 61 | -17 | 24 | B B B T B H |
| 10 | Ogre United | 31 | 4 | 6 | 21 | 30 | 76 | -46 | 18 | B B B H B T |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
