Kết quả Rezekne/BJSS vs Metta/LU Riga, 21h00 ngày 23/08
Kết quả Rezekne/BJSS vs Metta/LU Riga
Đối đầu Rezekne/BJSS vs Metta/LU Riga
Phong độ Rezekne/BJSS gần đây
Phong độ Metta/LU Riga gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOUHiệp 1OU
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rezekne/BJSS vs Metta/LU Riga
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Latvia 2026 » vòng 17
-
Rezekne/BJSS vs Metta/LU Riga: Diễn biến chính
-
38'0-0
-
72'0-1
Sadiq Saleh -
74'0-1Daniils Cinajevs
-
78'0-2
Sadiq Saleh -
84'0-2
-
84'0-2Rudolfs Klavinskis
-
86'Antons Petrovs0-2
-
86'0-2
-
87'0-2Oskars Likas
-
90'0-2
- BXH Hạng nhất Latvia
- BXH bóng đá Latvia mới nhất
-
Rezekne/BJSS vs Metta/LU Riga: Số liệu thống kê
-
Rezekne/BJSSMetta/LU Riga
-
4Thẻ vàng4
-
BXH Hạng nhất Latvia 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Metta/LU Riga | 26 | 22 | 3 | 1 | 104 | 19 | 85 | 69 | T T T T T T |
| 2 | FK Valmiera | 26 | 18 | 6 | 2 | 69 | 28 | 41 | 60 | B H H T H T |
| 3 | Beitar Riga Mariners | 26 | 18 | 5 | 3 | 65 | 33 | 32 | 59 | T B T T T T |
| 4 | Saldus SS/Leevon | 26 | 16 | 6 | 4 | 50 | 31 | 19 | 54 | T T H B H B |
| 5 | JDFS Alberts | 26 | 14 | 5 | 7 | 55 | 37 | 18 | 47 | B T H T B T |
| 6 | Riga FC II | 25 | 9 | 7 | 9 | 40 | 40 | 0 | 34 | H H T H T H |
| 7 | Marupe | 26 | 10 | 4 | 12 | 39 | 45 | -6 | 34 | H T H B H B |
| 8 | SK Super Nova II | 25 | 7 | 8 | 10 | 35 | 40 | -5 | 29 | H B H B T B |
| 9 | FK Smiltene BJSS | 26 | 7 | 6 | 13 | 43 | 63 | -20 | 27 | T T H T H T |
| 10 | Skanstes SK | 26 | 8 | 2 | 16 | 50 | 56 | -6 | 26 | B B B B B B |
| 11 | Rigas Futbola skola II | 26 | 7 | 3 | 16 | 44 | 70 | -26 | 24 | B B T B T T |
| 12 | Tukums-2000 II | 26 | 5 | 5 | 16 | 32 | 72 | -40 | 20 | T B H B H B |
| 13 | FK Ventspils | 26 | 4 | 7 | 15 | 30 | 51 | -21 | 19 | B B H B T B |
| 14 | Rezekne/BJSS | 26 | 1 | 3 | 22 | 17 | 88 | -71 | 6 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
