Kết quả Namyangju FC vs Sejong SA, 12h00 ngày 08/11
-
Chủ nhật, Ngày 08/11/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.95+0.5
0.85O 3
0.90U 3
0.901
1.80X
3.702
3.50Hiệp 1-0.25
1.05+0.25
0.75O 1.25
0.95U 1.25
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Namyangju FC vs Sejong SA
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 7°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Korea League 4 2026 » vòng 26
-
Namyangju FC vs Sejong SA: Diễn biến chính
-
6'
1-0 -
18'
2-0 -
45'2-1
-
90'
3-1
- BXH Korea League 4
- BXH bóng đá Korea Republic mới nhất
-
Namyangju FC vs Sejong SA: Số liệu thống kê
-
Namyangju FCSejong SA
-
5Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
9Tổng cú sút4
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
6Sút Phạt5
-
-
29%Kiểm soát bóng71%
-
-
22%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)78%
-
-
6Việt vị1
-
-
44Pha tấn công54
-
-
36Tấn công nguy hiểm29
-
BXH Korea League 4 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jinju Citizen | 24 | 17 | 3 | 4 | 53 | 21 | 32 | 54 | B T H B B T |
| 2 | Jincheon HR FC | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 | 22 | 26 | 48 | B H T H T T |
| 3 | Namyangju Citizen | 24 | 12 | 6 | 6 | 35 | 30 | 5 | 42 | T T H T B T |
| 4 | Geoje Citizen | 24 | 11 | 5 | 8 | 44 | 30 | 14 | 38 | H T T T B H |
| 5 | Geumsan Insam FC | 24 | 9 | 10 | 5 | 39 | 29 | 10 | 37 | H H B T H H |
| 6 | Jungnang Chorus Mustang FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 32 | 8 | 37 | T T B T B B |
| 7 | Jecheon Citizen FC | 24 | 10 | 7 | 7 | 35 | 33 | 2 | 37 | B H B T T T |
| 8 | Pyeongchang FC | 24 | 9 | 4 | 11 | 31 | 36 | -5 | 31 | T B H T B H |
| 9 | Gijang United | 24 | 9 | 3 | 12 | 34 | 45 | -11 | 30 | T T B B T H |
| 10 | Sejong SA | 24 | 9 | 3 | 12 | 38 | 54 | -16 | 30 | T B B T H B |
| 11 | Haman FC | 24 | 7 | 2 | 15 | 27 | 40 | -13 | 23 | T B B B T B |
| 12 | Pyeongtaek Citizen | 24 | 4 | 5 | 15 | 30 | 52 | -22 | 17 | H H T B T B |
| 13 | Seosan Pioneer FC | 24 | 4 | 2 | 18 | 25 | 55 | -30 | 14 | B B H H B B |

