Kết quả FC Eindhoven vs Jong PSV Eindhoven (Youth), 01h00 ngày 24/10
Kết quả FC Eindhoven vs Jong PSV Eindhoven (Youth)
Phong độ FC Eindhoven gần đây
Phong độ Jong PSV Eindhoven (Youth) gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 24/10/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.78-0
1.03O 3.25
0.90U 3.25
0.901
2.11X
3.802
2.85Hiệp 1+0
0.83-0
0.93O 1.25
0.78U 1.25
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Eindhoven vs Jong PSV Eindhoven (Youth)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 12
-
FC Eindhoven vs Jong PSV Eindhoven (Youth): Diễn biến chính
-
FC Eindhoven vs Jong PSV Eindhoven (Youth): Đội hình chính và dự bị
-
FC Eindhoven4-4-2Jong PSV Eindhoven (Youth)4-2-3-11Jort Borgmans20Raf Van de Riet44Owen Renfrum4Junior Poortvliet22Clint Essers77Vicente Andres Felipe Federico Besuijen6Guus Beaumont8Xander Blomme28Rayan Buifrahi18Antonio Bazdaric19Siegert Baartmans9Austyn Jones7Samuel Dumbili10Sol Sidibe11Fabio Kluit8Boet Mulders6Fabian Merien2Kyano Penso3Michael Bresser4Madi Monamay5Rivas Manuhutu1Tijn Smolenaars
- Đội hình dự bị
-
10Lasse Abildgaard5Rens Boon13Amir Bryson23Gideon Constancia7Hugo Deenen27Emre Eksi30Dylan Nino Fancito32Hoek31Niek Janssen14Niek Munsters17Luc Netten2Tyrese SimonsJairo Beerens 17Sébas Ditmer 18Philip Holseter-Karlsen 20Brent Jonkers 14Stijn Kuijsten 23Khadim Ngom 16William Ostrander 19Dyran Stam 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Willem WeijsWilly Boessen
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
FC Eindhoven vs Jong PSV Eindhoven (Youth): Số liệu thống kê
-
FC EindhovenJong PSV Eindhoven (Youth)
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 14 | 11 | 2 | 1 | 44 | 15 | 29 | 35 | H T T H T T |
| 2 | VVV Venlo | 14 | 9 | 2 | 3 | 37 | 22 | 15 | 29 | T T H T T H |
| 3 | Almere City FC | 14 | 9 | 1 | 4 | 30 | 14 | 16 | 28 | T T B B T T |
| 4 | NAC Breda | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 | 20 | 5 | 25 | H T T H T H |
| 5 | Emmen | 13 | 8 | 1 | 4 | 26 | 24 | 2 | 25 | T H T T T B |
| 6 | Roda JC | 14 | 7 | 4 | 3 | 18 | 17 | 1 | 25 | B H T T T B |
| 7 | Volendam | 14 | 7 | 1 | 6 | 33 | 24 | 9 | 22 | B T H T B T |
| 8 | Den Bosch | 14 | 5 | 4 | 5 | 24 | 22 | 2 | 19 | H T T H T H |
| 9 | Vitesse Arnhem | 13 | 5 | 3 | 5 | 17 | 18 | -1 | 18 | B H B T B H |
| 10 | RKC Waalwijk | 14 | 3 | 8 | 3 | 23 | 20 | 3 | 17 | H B H H B H |
| 11 | AZ Alkmaar (Youth) | 14 | 5 | 2 | 7 | 33 | 31 | 2 | 17 | T B H T B B |
| 12 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 14 | 4 | 5 | 5 | 18 | 22 | -4 | 17 | B H B T B H |
| 13 | MVV Maastricht | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 | 29 | -12 | 17 | T B B B H B |
| 14 | Jong Ajax (Youth) | 14 | 4 | 4 | 6 | 22 | 30 | -8 | 16 | H B T H H T |
| 15 | De Graafschap | 13 | 4 | 3 | 6 | 17 | 27 | -10 | 15 | T H T B H T |
| 16 | FC Oss | 14 | 4 | 2 | 8 | 20 | 23 | -3 | 14 | T T B H B H |
| 17 | Helmond Sport | 14 | 3 | 3 | 8 | 25 | 31 | -6 | 12 | H B B B T B |
| 18 | Dordrecht | 14 | 3 | 3 | 8 | 18 | 34 | -16 | 12 | H B T B B H |
| 19 | FC Utrecht (Youth) | 14 | 3 | 2 | 9 | 23 | 34 | -11 | 11 | B B B B T H |
| 20 | FC Eindhoven | 14 | 3 | 2 | 9 | 18 | 31 | -13 | 11 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

