Kết quả Dordrecht vs VVV Venlo, 21h30 ngày 24/10
-
Thứ bảy, Ngày 24/10/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.98-0.25
0.83O 3.25
0.93U 3.25
0.881
3.00X
3.802
2.01Hiệp 1+0.25
0.69-0.25
1.07O 1.25
0.72U 1.25
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dordrecht vs VVV Venlo
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 12
-
Dordrecht vs VVV Venlo: Diễn biến chính
-
Dordrecht vs VVV Venlo: Đội hình chính và dự bị
-
Dordrecht4-2-3-1VVV Venlo4-2-3-128Tim Coremans5Beni Mpanzu3Stan Henderikx4Jaden Pinas22Jurre van Aken6Lorenzo Riccio8Senne Vugts11Nicolas Rossi21Martin Vetkal10Ayoub Ouarghi9Joey de Bie17Leon Gino Schmidt19Thomas Janssen24Mohammed Odriss11Nassim Ait Mouhou8Ismail Mhand6Andreas Verstraeten14Raf Vullers4Eanna Clancy33Gabin Blancquart5Lars de Blok13Youri Schoonerwaldt
- Đội hình dự bị
-
14Seung-gyun Bae29Siginhio Gerardo-Felicia51Lucas Gardenier44Bjorn Bryan Hardley13Dean Hogervorst2Adil Lechkar17Rochanio Lenz15Yannis MBemba1Finn Oldenstam16Lucas Roman18Robin van Asten23Lucas WoudenbergMichael Davis 31Trevor Doornbusch 1Yousri el Anbri 35Luis Grlich 21Devy Hendrix 43Tijn Joosten 15Amir Rais 34Zidane Taylan 22Mattheos Tsigkas 9Maarten van Grootel 47
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Michele SantoniRick Kruys
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Dordrecht vs VVV Venlo: Số liệu thống kê
-
DordrechtVVV Venlo
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 9 | 7 | 1 | 1 | 28 | 12 | 16 | 22 | T T T B T H |
| 2 | Almere City FC | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 19 | T B T T B T |
| 3 | VVV Venlo | 9 | 6 | 0 | 3 | 23 | 14 | 9 | 18 | T B T T B T |
| 4 | Emmen | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 18 | 1 | 16 | B T B B T H |
| 5 | MVV Maastricht | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 19 | -6 | 16 | T H B B T B |
| 6 | Roda JC | 9 | 4 | 3 | 2 | 9 | 7 | 2 | 15 | H H T H T B |
| 7 | RKC Waalwijk | 9 | 3 | 5 | 1 | 19 | 12 | 7 | 14 | H T T T B H |
| 8 | Vitesse Arnhem | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 14 | T T B T B H |
| 9 | NAC Breda | 9 | 4 | 2 | 3 | 19 | 19 | 0 | 14 | H B B T T H |
| 10 | AZ Alkmaar (Youth) | 9 | 4 | 1 | 4 | 22 | 17 | 5 | 13 | B T T B H T |
| 11 | Volendam | 9 | 4 | 0 | 5 | 20 | 17 | 3 | 12 | T B T B T B |
| 12 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 16 | -2 | 12 | H H T B H B |
| 13 | FC Eindhoven | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 19 | -4 | 11 | B H T T B H |
| 14 | Helmond Sport | 9 | 2 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 9 | B T T B B H |
| 15 | FC Oss | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 14 | -2 | 9 | T B B T B T |
| 16 | Den Bosch | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 18 | -5 | 8 | B B B T B H |
| 17 | Jong Ajax (Youth) | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 22 | -9 | 8 | T H T B B H |
| 18 | Dordrecht | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 24 | -11 | 8 | B B B B T H |
| 19 | De Graafschap | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 22 | -11 | 8 | B B T B T H |
| 20 | FC Utrecht (Youth) | 9 | 2 | 1 | 6 | 15 | 21 | -6 | 7 | B B H T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

