Kết quả Zvyahel NV hôm nay, KQ Zvyahel NV mới nhất

Kết quả Zvyahel NV mới nhất hôm nay

  • 10/07 19:20
    Nyva Ternopil
    Zvyahel NV
    1 - 1
  • 03/07 21:00
    Veres
    Zvyahel NV
    2 - 0
  • 08/06 17:00
    Zvyahel NV
    Khust City 1
    0 - 0
  • 01/06 16:00
    Khust City
    Zvyahel NV
    0 - 0
  • 19/05 17:00
    Zvyahel NV
    Skala 1911 Stryi
    0 - 0
  • 12/05 16:00
    1 Rukh Lviv II
    Zvyahel NV
    1 - 0
  • 04/05 16:45
    1 Zvyahel NV
    Kudrivka
    0 - 1
  • 27/04 18:30
    Druzhba Myrivka
    Zvyahel NV
    0 - 0
  • 21/04 16:30
    Zvyahel NV
    Karpaty Lviv II
    2 - 0
  • 12/04 16:30
    Real Pharma Ovidiopol
    Zvyahel NV
    0 - 2

Kết quả Zvyahel NV mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Zvyahel NV mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 10/07 19:20
    Nyva Ternopil
    Zvyahel NV
    1 - 1
  • 03/07 21:00
    Veres
    Zvyahel NV
    2 - 0
  • - Kết quả Zvyahel NV mới nhất ở giải Hạng 2 Ukraina

  • 08/06 17:00
    Zvyahel NV
    Khust City 1
    0 - 0
  • 01/06 16:00
    Khust City
    Zvyahel NV
    0 - 0
  • - Kết quả Zvyahel NV mới nhất ở giải Hạng 3 Ukraine

  • 19/05 17:00
    Zvyahel NV
    Skala 1911 Stryi
    0 - 0
  • 12/05 16:00
    1 Rukh Lviv II
    Zvyahel NV
    1 - 0
  • 04/05 16:45
    1 Zvyahel NV
    Kudrivka
    0 - 1
  • 27/04 18:30
    Druzhba Myrivka
    Zvyahel NV
    0 - 0
  • 21/04 16:30
    Zvyahel NV
    Karpaty Lviv II
    2 - 0
  • 12/04 16:30
    Real Pharma Ovidiopol
    Zvyahel NV
    0 - 2

BXH Hạng 3 Ukraine mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bratslav Vinnytsia 12 7 4 1 27 11 16 25 T T T H H B
2 Niva Vinica 13 6 5 2 20 15 5 23 H H T H T B
3 Karbon Cherkasy 11 6 4 1 24 12 12 22 H T T T T H
4 Dnister Zalishchyky 13 6 3 4 22 19 3 21 B T H T B B
5 FC Trostianets 13 5 5 3 17 11 6 20 T B H B T T
6 Podillya Khmelnytskyi 12 6 1 5 24 23 1 19 T B B B T T
7 Nyva Ternopil B 13 5 3 5 18 19 -1 18 B H H H T T
8 Rebel Kyiv 11 5 2 4 22 16 6 17 H H B T B T
9 FC Vilkhivtsi 12 4 5 3 16 15 1 17 T T H H H T
10 Lozova 12 5 2 5 12 14 -2 17 T T T B B H
11 Atlet Kiev 11 4 4 3 19 15 4 16 T B H H T B
12 Oleksandriya B 13 4 4 5 13 13 0 16 B B B T B T
13 Metalurh Zaporizhya 12 4 3 5 12 15 -3 15 B T T B T B
14 SC Poltava B 12 4 2 6 10 13 -3 14 B T B T B B
15 Skala 1911 Stryi 12 3 3 6 17 24 -7 12 B H T B B H
16 Penuel Kryvyi Rih 13 3 2 8 10 30 -20 11 H B B T T B
17 Rukh Vynnyky 12 2 3 7 19 21 -2 9 B B H H T H
18 Dinaz Vyshgorod 13 1 5 7 15 31 -16 8 T B B H B B

" "