Kết quả SC Tavriya hôm nay, KQ SC Tavriya mới nhất

Kết quả SC Tavriya mới nhất hôm nay

  • 27/11 18:00
    SC Tavriya
    Nikopol-NPGU 1
    2 - 0
  • 20/11 18:00
    FC Vovchansk
    SC Tavriya
    0 - 0
  • 01/11 19:00
    SC Tavriya
    Krystal 1
    1 - 0
  • 23/10 19:00
    SC Tavriya
    FK Yarud Mariupol
    1 - 0
  • 16/10 19:00
    SC Poltava
    SC Tavriya
    1 - 2
  • 11/10 19:00
    1 SC Tavriya
    FC Peremoga Dnieper
    1 - 2
  • 26/09 20:00
    Skoruk Tomakovka
    SC Tavriya
    2 - 0
  • 18/09 20:00
    1 Real Pharma Ovidiopol
    SC Tavriya
    0 - 1
  • 05/09 21:00
    Metalurh Zaporizhya
    SC Tavriya
    1 - 1
  • 22/09 17:00
    SC Tavriya
    PFC Oleksandria 1
    1 - 2

Kết quả SC Tavriya mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả SC Tavriya mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ukraine

  • 22/09 17:00
    SC Tavriya
    PFC Oleksandria 1
    1 - 2
  • - Kết quả SC Tavriya mới nhất ở giải Hạng 3 Ukraine

  • 27/11 18:00
    SC Tavriya
    Nikopol-NPGU 1
    2 - 0
  • 20/11 18:00
    FC Vovchansk
    SC Tavriya
    0 - 0
  • 01/11 19:00
    SC Tavriya
    Krystal 1
    1 - 0
  • 23/10 19:00
    SC Tavriya
    FK Yarud Mariupol
    1 - 0
  • 16/10 19:00
    SC Poltava
    SC Tavriya
    1 - 2
  • 11/10 19:00
    1 SC Tavriya
    FC Peremoga Dnieper
    1 - 2
  • 26/09 20:00
    Skoruk Tomakovka
    SC Tavriya
    2 - 0
  • 18/09 20:00
    1 Real Pharma Ovidiopol
    SC Tavriya
    0 - 1
  • 05/09 21:00
    Metalurh Zaporizhya
    SC Tavriya
    1 - 1

BXH Hạng 3 Ukraine mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bratslav Vinnytsia 12 7 4 1 27 11 16 25 T T T H H B
2 Niva Vinica 12 6 5 1 20 12 8 23 T H H T H T
3 Karbon Cherkasy 10 6 3 1 23 11 12 21 H H T T T T
4 Dnister Zalishchyky 13 6 3 4 22 19 3 21 B T H T B B
5 FC Trostianets 13 5 5 3 17 11 6 20 T B H B T T
6 Podillya Khmelnytskyi 12 6 1 5 24 23 1 19 T B B B T T
7 Rebel Kyiv 11 5 2 4 22 16 6 17 H H B T B T
8 Atlet Kiev 11 4 4 3 19 15 4 16 T B H H T B
9 Oleksandriya B 13 4 4 5 13 13 0 16 B B B T B T
10 Lozova 11 5 1 5 11 13 -2 16 T T T T B B
11 Metalurh Zaporizhya 12 4 3 5 12 15 -3 15 B T T B T B
12 Nyva Ternopil B 12 4 3 5 15 19 -4 15 B B H H H T
13 FC Vilkhivtsi 11 3 5 3 12 14 -2 14 T T T H H H
14 SC Poltava B 12 4 2 6 10 13 -3 14 B T B T B B
15 Skala 1911 Stryi 11 3 2 6 14 21 -7 11 B B H T B B
16 Penuel Kryvyi Rih 13 3 2 8 10 30 -20 11 H B B T T B
17 Rukh Vynnyky 11 2 2 7 16 18 -2 8 B B B H H T
18 Dinaz Vyshgorod 12 1 5 6 14 27 -13 8 B T B B H B

" "