Kết quả Metalist 1925 Kharkiv hôm nay, KQ Metalist 1925 Kharkiv mới nhất
Kết quả Metalist 1925 Kharkiv mới nhất hôm nay
-
28/10 16:20Mayak SarnyMetalist 1925 Kharkiv0 - 1
-
16/09 18:00Prykarpattya Ivano FrankivskMetalist 1925 Kharkiv0 - 1
-
22/08 18:00Metalist 1925 KharkivKalynivka1 - 0
-
24/10 17:00FK Epitsentr DunayivtsiMetalist 1925 Kharkiv0 - 0Vòng 10
-
19/10 17:00Metalist 1925 KharkivFC Livyi Bereh1 - 1Vòng 9
-
10/10 17:001 Chernomorets OdessaMetalist 1925 Kharkiv0 - 1Vòng 8
-
19/09 17:00Metalist 1925 KharkivFC Bukovyna chernivtsi0 - 0Vòng 7
-
05/09 17:00Metalist 1925 KharkivObolon Kiev 15 - 0Vòng 5
-
31/08 17:00ZoryaMetalist 1925 Kharkiv0 - 1Vòng 4
-
16/08 19:30Metalist 1925 KharkivFC Shakhtar Donetsk0 - 1Vòng 3
Kết quả Metalist 1925 Kharkiv mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
24/10 17:00FK Epitsentr DunayivtsiMetalist 1925 Kharkiv0 - 0Vòng 10
-
19/10 17:00Metalist 1925 KharkivFC Livyi Bereh1 - 1Vòng 9
-
10/10 17:001 Chernomorets OdessaMetalist 1925 Kharkiv0 - 1Vòng 8
-
19/09 17:00Metalist 1925 KharkivFC Bukovyna chernivtsi0 - 0Vòng 7
-
05/09 17:00Metalist 1925 KharkivObolon Kiev 15 - 0Vòng 5
-
31/08 17:00ZoryaMetalist 1925 Kharkiv0 - 1Vòng 4
-
16/08 19:30Metalist 1925 KharkivFC Shakhtar Donetsk0 - 1Vòng 3
-
28/10 16:20Mayak SarnyMetalist 1925 Kharkiv0 - 1
-
16/09 18:00Prykarpattya Ivano FrankivskMetalist 1925 Kharkiv0 - 1
-
22/08 18:00Metalist 1925 KharkivKalynivka1 - 0
- Kết quả Metalist 1925 Kharkiv mới nhất ở giải VĐQG Ukraine
- Kết quả Metalist 1925 Kharkiv mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ukraine
BXH VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 9 | 1 | 1 | 22 | 5 | 17 | 28 | T T T T H T |
| 2 | Polissya Zhytomyr | 10 | 8 | 1 | 1 | 23 | 8 | 15 | 25 | T T T H T T |
| 3 | Dynamo Kyiv | 10 | 7 | 1 | 2 | 16 | 9 | 7 | 22 | T T T B T T |
| 4 | Metalist 1925 Kharkiv | 9 | 7 | 0 | 2 | 18 | 7 | 11 | 21 | T T T T T T |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 11 | 5 | 4 | 2 | 22 | 8 | 14 | 19 | T H B H H T |
| 6 | Zorya | 11 | 5 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 18 | H B T T H T |
| 7 | LNZ Lebedyn | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 15 | H T B T T H |
| 8 | Kolos Kovalyovka | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 13 | -1 | 11 | H B T T B T |
| 9 | FC Livyi Bereh | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 9 | -2 | 9 | B T B B H H |
| 10 | Chernomorets Odessa | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 12 | -4 | 9 | B H B B H T |
| 11 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 15 | -5 | 9 | B B B H B B |
| 12 | FC Bukovyna chernivtsi | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 12 | -5 | 9 | H H B H B H |
| 13 | Veres | 11 | 2 | 3 | 6 | 7 | 16 | -9 | 9 | H T B B B B |
| 14 | Obolon Kiev | 11 | 1 | 5 | 5 | 5 | 18 | -13 | 8 | B H T B B H |
| 15 | Kryvbas | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 15 | -8 | 6 | B H B B H B |
| 16 | Kudrivka | 11 | 1 | 2 | 8 | 11 | 29 | -18 | 5 | B B B T B B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation