Kết quả Liaoning Tieren hôm nay, KQ Liaoning Tieren mới nhất
Kết quả Liaoning Tieren mới nhất hôm nay
-
24/10 14:30Liaoning TierenZhejiang Professional FC1 - 2Vòng 29
-
17/10 18:351 Qingdao ManateeLiaoning Tieren0 - 1Vòng 28
-
11/10 18:35Liaoning TierenWuhan Three Towns0 - 0Vòng 27
-
12/09 18:00Tianjin TigersLiaoning Tieren1 - 0Vòng 18
-
06/09 18:35Yunnan YukunLiaoning Tieren2 - 0Vòng 26
-
29/08 18:35Chengdu Rongcheng FCLiaoning Tieren1 - 0Vòng 25
-
23/08 18:00Liaoning TierenHenan Football Club0 - 2Vòng 24
-
15/08 18:00Liaoning TierenShenzhen Xinpengcheng1 - 1Vòng 23
-
08/08 18:35Dalian ZhixingLiaoning Tieren1 - 0Vòng 22
-
02/08 18:35Liaoning TierenShanghai Shenhua2 - 0Vòng 21
Kết quả Liaoning Tieren mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
24/10 14:30Liaoning TierenZhejiang Professional FC1 - 2Vòng 29
-
17/10 18:351 Qingdao ManateeLiaoning Tieren0 - 1Vòng 28
-
11/10 18:35Liaoning TierenWuhan Three Towns0 - 0Vòng 27
-
12/09 18:00Tianjin TigersLiaoning Tieren1 - 0Vòng 18
-
06/09 18:35Yunnan YukunLiaoning Tieren2 - 0Vòng 26
-
29/08 18:35Chengdu Rongcheng FCLiaoning Tieren1 - 0Vòng 25
-
23/08 18:00Liaoning TierenHenan Football Club0 - 2Vòng 24
-
15/08 18:00Liaoning TierenShenzhen Xinpengcheng1 - 1Vòng 23
-
08/08 18:35Dalian ZhixingLiaoning Tieren1 - 0Vòng 22
-
02/08 18:35Liaoning TierenShanghai Shenhua2 - 0Vòng 21
- Kết quả Liaoning Tieren mới nhất ở giải VĐQG Trung Quốc
BXH Hạng nhất Trung Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 30 | 18 | 8 | 4 | 58 | 31 | 27 | 62 | T T B H H B |
| 2 | Nantong Zhiyun | 30 | 16 | 9 | 5 | 40 | 22 | 18 | 57 | T T T T B T |
| 3 | ShaanXi Union | 30 | 15 | 6 | 9 | 57 | 30 | 27 | 51 | T T T B T T |
| 4 | Guangxi Hengchen Football Club | 30 | 13 | 8 | 9 | 46 | 39 | 7 | 47 | B H H B B B |
| 5 | Shenzhen Youth | 30 | 12 | 11 | 7 | 43 | 36 | 7 | 47 | B H H B H B |
| 6 | Yanbian Longding | 30 | 12 | 10 | 8 | 43 | 31 | 12 | 46 | H B T T T H |
| 7 | Wuxi Wugou | 30 | 12 | 7 | 11 | 46 | 35 | 11 | 43 | H T B T T H |
| 8 | Shijiazhuang Kungfu | 30 | 11 | 9 | 10 | 31 | 30 | 1 | 42 | T T B T H H |
| 9 | Changchun Yatai | 30 | 12 | 7 | 11 | 47 | 46 | 1 | 39 | H H H T T H |
| 10 | Shanghai Jiading Huilong | 30 | 11 | 7 | 12 | 36 | 37 | -1 | 37 | B H H B T T |
| 11 | Dalian Kuncheng | 30 | 9 | 10 | 11 | 38 | 43 | -5 | 37 | B H H T B T |
| 12 | Nanjing City | 30 | 9 | 7 | 14 | 32 | 40 | -8 | 34 | B H T T T T |
| 13 | Suzhou Dongwu | 30 | 8 | 11 | 11 | 36 | 42 | -6 | 32 | H B H H B T |
| 14 | Heilongjiang Lava Spring | 30 | 5 | 13 | 12 | 40 | 53 | -13 | 28 | H B T B H B |
| 15 | Meizhou Hakka | 30 | 7 | 4 | 19 | 26 | 63 | -37 | 16 | H B B B B B |
| 16 | Dongguan Guanlian | 30 | 3 | 7 | 20 | 30 | 71 | -41 | 16 | T B B B B B |
Upgrade Team
Relegation