Kết quả Kaohsiung Sunny Bank (W) hôm nay, KQ Kaohsiung Sunny Bank (W) mới nhất
Kết quả Kaohsiung Sunny Bank (W) mới nhất hôm nay
-
07/11 17:00Taipei Xiongzan NữKaohsiung Sunny Bank Nữ0 - 2Vòng 5
-
31/10 14:00Hang Yuan FC NữKaohsiung Sunny Bank Nữ0 - 0Vòng 4
-
17/10 14:00Valkyrie (W)Kaohsiung Sunny Bank Nữ0 - 2Vòng 2
-
09/10 14:00Kaohsiung Sunny Bank NữHualien Nữ2 - 0Vòng 1
-
23/05 14:30Valkyrie (W)Kaohsiung Sunny Bank Nữ0 - 3Vòng 21
-
16/05 12:30Taipei Xiongzan NữKaohsiung Sunny Bank Nữ0 - 5Vòng 20
-
09/05 17:30Kaohsiung Sunny Bank NữTaichung Sakura (W)2 - 0Vòng 19
-
02/05 14:30Taichung Blue Whale NữKaohsiung Sunny Bank Nữ1 - 0Vòng 18
-
25/04 17:00Kaohsiung Sunny Bank NữHualien Nữ1 - 0Vòng 17
-
28/03 15:00Kaohsiung Sunny Bank NữHang Yuan FC Nữ1 - 0Vòng 16
Kết quả Kaohsiung Sunny Bank (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
07/11 17:00Taipei Xiongzan NữKaohsiung Sunny Bank Nữ0 - 2Vòng 5
-
31/10 14:00Hang Yuan FC NữKaohsiung Sunny Bank Nữ0 - 0Vòng 4
-
17/10 14:00Valkyrie (W)Kaohsiung Sunny Bank Nữ0 - 2Vòng 2
-
09/10 14:00Kaohsiung Sunny Bank NữHualien Nữ2 - 0Vòng 1
-
23/05 14:30Valkyrie (W)Kaohsiung Sunny Bank Nữ0 - 3Vòng 21
-
16/05 12:30Taipei Xiongzan NữKaohsiung Sunny Bank Nữ0 - 5Vòng 20
-
09/05 17:30Kaohsiung Sunny Bank NữTaichung Sakura (W)2 - 0Vòng 19
-
02/05 14:30Taichung Blue Whale NữKaohsiung Sunny Bank Nữ1 - 0Vòng 18
-
25/04 17:00Kaohsiung Sunny Bank NữHualien Nữ1 - 0Vòng 17
-
28/03 15:00Kaohsiung Sunny Bank NữHang Yuan FC Nữ1 - 0Vòng 16
- Kết quả Kaohsiung Sunny Bank (W) mới nhất ở giải VĐQG Đài Loan nữ
BXH VĐQG Đài Loan nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 17 | 2 | 15 | 9 | T T B T |
| 2 | Hang Yuan FC (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 0 | 12 | 9 | T T T |
| 3 | Taichung Blue Whale (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 2 | 8 | 9 | B T T T |
| 4 | AC Taipei (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 9 | T T T B |
| 5 | Taichung Sakura (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7 | H B T T |
| 6 | Taipei Xiongzan (W) | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 15 | -15 | 1 | H B B B |
| 7 | Hualien (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | -9 | 0 | B B B |
| 8 | Valkyrie (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 13 | -13 | 0 | B B B B |