Kết quả Krylya Sovetov Samara (W) hôm nay, KQ Krylya Sovetov Samara (W) mới nhất

Kết quả Krylya Sovetov Samara (W) mới nhất hôm nay

  • 07/11 19:00
    FK Rostov Nữ
    Krylya Sovetov Samara Nữ
    0 - 3
    Vòng 25
  • 31/10 17:00
    Krylya Sovetov Samara Nữ
    Spartak Moscow (W)
    0 - 1
    Vòng 24
  • 24/10 17:00
    Krylya Sovetov Samara Nữ
    Zenit St Petersburg Nữ
    0 - 0
    Vòng 23
  • 18/10 19:00
    Krasnodar FK Nữ
    Krylya Sovetov Samara Nữ
    0 - 0
    Vòng 22
  • 03/10 16:00
    Zvezda 2005 Nữ
    Krylya Sovetov Samara Nữ
    0 - 0
    Vòng 21
  • 19/09 17:00
    Krylya Sovetov Samara Nữ
    Lokomotiv Moscow Nữ
    0 - 0
    Vòng 20
  • 12/09 17:00
    Krylya Sovetov Samara Nữ
    FK Ryazan Nữ
    2 - 0
    Vòng 19
  • 04/09 20:00
    Krylya Sovetov Samara Nữ
    Dynamo Moscow Nữ
    0 - 1
    Vòng 18
  • 08/08 13:00
    Yenisey Krasnoyarsk Nữ
    Krylya Sovetov Samara Nữ
    0 - 3
    Vòng 16
  • 01/08 17:00
    CSKA Moscow Nữ
    Krylya Sovetov Samara Nữ
    2 - 1
    Vòng 15

Kết quả Krylya Sovetov Samara (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Krylya Sovetov Samara (W) mới nhất ở giải VĐQG Nga nữ

  • 07/11 19:00
    FK Rostov Nữ
    Krylya Sovetov Samara Nữ
    0 - 3
    Vòng 25
  • 31/10 17:00
    Krylya Sovetov Samara Nữ
    Spartak Moscow (W)
    0 - 1
    Vòng 24
  • 24/10 17:00
    Krylya Sovetov Samara Nữ
    Zenit St Petersburg Nữ
    0 - 0
    Vòng 23
  • 18/10 19:00
    Krasnodar FK Nữ
    Krylya Sovetov Samara Nữ
    0 - 0
    Vòng 22
  • 03/10 16:00
    Zvezda 2005 Nữ
    Krylya Sovetov Samara Nữ
    0 - 0
    Vòng 21
  • 19/09 17:00
    Krylya Sovetov Samara Nữ
    Lokomotiv Moscow Nữ
    0 - 0
    Vòng 20
  • 12/09 17:00
    Krylya Sovetov Samara Nữ
    FK Ryazan Nữ
    2 - 0
    Vòng 19
  • 04/09 20:00
    Krylya Sovetov Samara Nữ
    Dynamo Moscow Nữ
    0 - 1
    Vòng 18
  • 08/08 13:00
    Yenisey Krasnoyarsk Nữ
    Krylya Sovetov Samara Nữ
    0 - 3
    Vòng 16
  • 01/08 17:00
    CSKA Moscow Nữ
    Krylya Sovetov Samara Nữ
    2 - 1
    Vòng 15

BXH VĐQG Nga nữ mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Zenit St Petersburg (W) 23 19 3 1 57 8 49 60 T T B T T H
2 CSKA Moscow (W) 23 19 2 2 59 12 47 59 T T T T T H
3 Spartak Moscow (W) 23 16 4 3 51 15 36 52 T B T T T B
4 Lokomotiv Moscow (W) 23 14 5 4 40 13 27 47 H T H T B T
5 Dynamo Moscow (W) 23 11 3 9 27 20 7 36 B T H B T H
6 Krylya Sovetov Samara (W) 23 10 5 8 30 25 5 35 H H B B B T
7 Chertanovo Moscow (W) 24 10 3 11 34 39 -5 33 B T T B T T
8 Rubin Kazan (W) 23 5 9 9 23 32 -9 24 H T B B H B
9 Zvezda 2005 (W) 23 5 6 12 14 36 -22 21 B H H T B H
10 Krasnodar FK (W) 23 4 8 11 21 35 -14 20 H H T B B T
11 FK Ryazan (W) 23 3 6 14 16 44 -28 15 B B B B T T
12 FK Rostov (W) 23 3 5 15 7 53 -46 14 B H H H B B
13 Yenisey Krasnoyarsk (W) 23 0 3 20 9 56 -47 3 B B B B B B

" "