Kết quả Hibernians (W) hôm nay, KQ Hibernians (W) mới nhất

Kết quả Hibernians (W) mới nhất hôm nay

  • 30/10 02:15
    Hibernians Nữ
    San Gwann FC Nữ
    0 - 0
    Vòng 5
  • 24/10 20:30
    Hibernians Nữ
    Valletta FC Nữ
    1 - 0
    Vòng 4
  • 03/10 01:30
    Birkirkara Nữ
    Hibernians Nữ
    0 - 1
    Vòng 3
  • 22/03 00:00
    1 Hibernians Nữ
    Swieqi United Nữ
    0 - 2
    Vòng 19
  • 14/03 02:30
    Valletta FC Nữ
    Hibernians Nữ
    0 - 2
    Vòng 18
  • 21/02 02:30
    Birkirkara Nữ
    Hibernians Nữ
    1 - 0
    Vòng 17
  • 14/02 02:30
    Hibernians Nữ
    San Gwann FC Nữ
    3 - 0
    Vòng 16
  • 06/02 02:15
    Hibernians Nữ
    Mgarr Nữ
    0 - 1
    Vòng 15
  • 31/01 02:30
    Swieqi United Nữ
    Hibernians Nữ
    1 - 1
    Vòng 14
  • 24/01 02:30
    Hibernians Nữ
    Valletta FC Nữ
    3 - 1
    Vòng 13

Kết quả Hibernians (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Hibernians (W) mới nhất ở giải Nữ Malta

  • 30/10 02:15
    Hibernians Nữ
    San Gwann FC Nữ
    0 - 0
    Vòng 5
  • 24/10 20:30
    Hibernians Nữ
    Valletta FC Nữ
    1 - 0
    Vòng 4
  • 03/10 01:30
    Birkirkara Nữ
    Hibernians Nữ
    0 - 1
    Vòng 3
  • 22/03 00:00
    1 Hibernians Nữ
    Swieqi United Nữ
    0 - 2
    Vòng 19
  • 14/03 02:30
    Valletta FC Nữ
    Hibernians Nữ
    0 - 2
    Vòng 18
  • 21/02 02:30
    Birkirkara Nữ
    Hibernians Nữ
    1 - 0
    Vòng 17
  • 14/02 02:30
    Hibernians Nữ
    San Gwann FC Nữ
    3 - 0
    Vòng 16
  • 06/02 02:15
    Hibernians Nữ
    Mgarr Nữ
    0 - 1
    Vòng 15
  • 31/01 02:30
    Swieqi United Nữ
    Hibernians Nữ
    1 - 1
    Vòng 14
  • 24/01 02:30
    Hibernians Nữ
    Valletta FC Nữ
    3 - 1
    Vòng 13

BXH Nữ Malta mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hibernians (W) 5 4 0 1 19 6 13 12 T B T T T
2 Swieqi United (W) 5 4 0 1 14 2 12 12 B T T T T
3 Mgarr (W) 5 4 0 1 13 3 10 12 T T B T T
4 Valletta FC (W) 5 2 0 3 9 8 1 6 B T T B B
5 Birkirkara (W) 6 2 0 4 9 14 -5 6 T B B B B T
6 San Gwann FC (W) 6 0 0 6 3 34 -31 0 B B B B B B

" "