Kết quả FK Riteriai B hôm nay, KQ FK Riteriai B mới nhất

Kết quả FK Riteriai B mới nhất hôm nay

  • 10/05 19:10
    1 FK Riteriai B
    FK Viltis Vilnius 1
    1 - 1
  • 26/04 18:30
    FK Riteriai B
    Suduva Marijampole II
    0 - 1
  • 18/04 23:15
    FK Riteriai B
    Sveikata
    2 - 1
  • 27/03 19:00
    FK Panevezys B
    FK Riteriai B
    1 - 1
  • 08/11 22:59
    NFA Kaunas
    FK Riteriai B
    2 - 0
    Vòng 30
  • 01/11 01:00
    FK Riteriai B
    Marijampole City
    0 - 0
    Vòng 29
  • 31/10 22:30
    FK Riteriai B
    NFA Kaunas
    0 - 1
    Vòng 15
  • 27/10 22:00
    Babrungas
    FK Riteriai B
    1 - 2
    Vòng 28
  • 22/10 17:00
    FK Riteriai B
    Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
    1 - 1
    Vòng 27
  • 14/10 19:00
    1 Ekranas Panevezys
    FK Riteriai B 1
    0 - 1
    Vòng 26

Kết quả FK Riteriai B mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả FK Riteriai B mới nhất ở giải Hạng 2 Lítva

  • 08/11 22:59
    NFA Kaunas
    FK Riteriai B
    2 - 0
    Vòng 30
  • 01/11 01:00
    FK Riteriai B
    Marijampole City
    0 - 0
    Vòng 29
  • 31/10 22:30
    FK Riteriai B
    NFA Kaunas
    0 - 1
    Vòng 15
  • 27/10 22:00
    Babrungas
    FK Riteriai B
    1 - 2
    Vòng 28
  • 22/10 17:00
    FK Riteriai B
    Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
    1 - 1
    Vòng 27
  • 14/10 19:00
    1 Ekranas Panevezys
    FK Riteriai B 1
    0 - 1
    Vòng 26
  • - Kết quả FK Riteriai B mới nhất ở giải Giải hạng Hai Litva

  • 10/05 19:10
    1 FK Riteriai B
    FK Viltis Vilnius 1
    1 - 1
  • 26/04 18:30
    FK Riteriai B
    Suduva Marijampole II
    0 - 1
  • 18/04 23:15
    FK Riteriai B
    Sveikata
    2 - 1
  • 27/03 19:00
    FK Panevezys B
    FK Riteriai B
    1 - 1

BXH Hạng 2 Lítva mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Minija 29 23 2 4 77 22 55 71 T T B B T H
2 Babrungas 29 22 5 2 53 14 39 71 T T T T T H
3 NFA Kaunas 29 18 5 6 51 30 21 59 T H T T H H
4 FK Zalgiris Vilnius B 29 15 5 9 46 38 8 50 T B T B T H
5 FK Tauras Taurage 29 14 6 9 53 41 12 48 B T H B T H
6 DFK Dainava Alytus 29 13 8 8 44 29 15 47 T B H T B T
7 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 29 14 5 10 43 42 1 47 T H B B T H
8 FK Neptunas Klaipeda 29 14 2 13 33 37 -4 44 T B B B B B
9 Atomsfera Mazeikiai 29 10 8 11 45 39 6 38 H H T T B H
10 Lietava Jonava 29 8 7 14 33 40 -7 31 B B B T B H
11 Garr and Ava 29 8 6 15 35 38 -3 30 B T H T B H
12 FK Kauno Zalgiris II 29 9 2 18 29 48 -19 29 T B H B T T
13 FK Transinvest II 29 8 5 16 38 64 -26 29 T B H T T H
14 Hegelmann Litauen II 29 8 3 18 36 65 -29 27 B B T H B H
15 Ekranas Panevezys 29 5 3 21 30 64 -34 18 B B H B T B
16 Siauliai B 29 4 6 19 34 69 -35 18 B T H B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "