Kết quả Ironi Ramat Hasharon (W) hôm nay, KQ Ironi Ramat Hasharon (W) mới nhất
Kết quả Ironi Ramat Hasharon (W) mới nhất hôm nay
-
25/05 20:40Ironi Ramat Hasharon NữHapoel Raanana Nữ2 - 0Vòng 6
-
20/05 20:00Ashdod Panthers (W)Ironi Ramat Hasharon Nữ1 - 2Vòng 5
-
14/05 22:10Ironi Ramat Hasharon NữMaccabi Hadera Nữ1 - 1Vòng 4
-
07/05 20:50Hapoel Raanana NữIroni Ramat Hasharon Nữ1 - 1Vòng 3
-
27/04 22:00Ironi Ramat Hasharon NữAshdod Panthers (W)2 - 2Vòng 2
-
23/04 22:00Maccabi Hadera NữIroni Ramat Hasharon Nữ3 - 1Vòng 1
-
26/03 21:501 Maccabi Hadera NữIroni Ramat Hasharon Nữ1 - 0Vòng 21
-
19/02 23:00Ironi Ramat Hasharon NữHapoel Raanana Nữ1 - 2Vòng 20
-
12/02 22:40Maccabi Holon FC NữIroni Ramat Hasharon Nữ1 - 2Vòng 19
-
08/02 21:50Ironi Ramat Hasharon NữAshdod Panthers (W)1 - 0Vòng 18
Kết quả Ironi Ramat Hasharon (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
25/05 20:40Ironi Ramat Hasharon NữHapoel Raanana Nữ2 - 0Vòng 6
-
20/05 20:00Ashdod Panthers (W)Ironi Ramat Hasharon Nữ1 - 2Vòng 5
-
14/05 22:10Ironi Ramat Hasharon NữMaccabi Hadera Nữ1 - 1Vòng 4
-
07/05 20:50Hapoel Raanana NữIroni Ramat Hasharon Nữ1 - 1Vòng 3
-
27/04 22:00Ironi Ramat Hasharon NữAshdod Panthers (W)2 - 2Vòng 2
-
23/04 22:00Maccabi Hadera NữIroni Ramat Hasharon Nữ3 - 1Vòng 1
-
26/03 21:501 Maccabi Hadera NữIroni Ramat Hasharon Nữ1 - 0Vòng 21
-
19/02 23:00Ironi Ramat Hasharon NữHapoel Raanana Nữ1 - 2Vòng 20
-
12/02 22:40Maccabi Holon FC NữIroni Ramat Hasharon Nữ1 - 2Vòng 19
-
08/02 21:50Ironi Ramat Hasharon NữAshdod Panthers (W)1 - 0Vòng 18
- Kết quả Ironi Ramat Hasharon (W) mới nhất ở giải Nữ Israel
BXH Nữ Israel mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem (W) | 6 | 6 | 0 | 0 | 22 | 5 | 17 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 5 | 11 | 15 | T T B T T T |
| 3 | Maccabi Hadera (W) | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 6 | 9 | 12 | T B T T B T |
| 4 | Maccabi Holon FC (W) | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 12 | -6 | 9 | B T B T T B |
| 5 | AS Tel Aviv University (W) | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 6 | 4 | 8 | H T T B B H |
| 6 | Hapoel Raanana (W) | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | -1 | 7 | B B T B T H |
| 7 | Hapoel Tel Aviv (W) | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 12 | -9 | 1 | H B B B B B |
| 8 | Bnot Netanya (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 26 | -25 | 0 | B B B B B B |